Tiếng Anh EZ – Tiếng Anh Là Dễ2026-02-03T22:22:20+07:00
Tiếng Anh EZ - Tiếng Anh là Dễ - TiengAnhEz

📌 Kho tài liệu bao gồm:

  • 📘 Giáo trình học tiếng Anh ở nhiều cấp độ (PDF, Slide, Audio...)
  • 📗 Sách luyện thi IELTS, TOEIC, ngữ pháp, từ vựng, phát âm,...
  • 📙 Tài liệu hỗ trợ giảng dạy dành cho giáo viên
  • 📝 Các file bài tập, worksheet có thể in và sử dụng trực tiếp

📜 Từ vựng & Cách dùng “Quý tộc” (Bilingual)

👑 BẢNG MỘT SỐ TỪ QUÝ TỘC Ngữ “Quý tộc” (VN) Ý vị Ví dụ (VN) English Noble Style quý hữu bạn (kính nhã) “Xin mời quý hữu an toạ.” “Please, my esteemed friend, have a seat.” tiểu thư / công tử

📚 Đại từ quan hệ: Who, Whom, Which

📚 Đại từ quan hệ: Who, Whom, Which, That, Whose 1️⃣ What are relative pronouns? Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau. Chúng giúp làm rõ hơn về người, vật, hoặc thời gian

Corrective Feedback cho giáo viên tiếng Anh

🎯 Teacher Toolkit 💬 Corrective Feedback Corrective Feedback (CF) cho giáo viên tiếng Anh Bộ khung thực hành sửa lỗi—sang xịn mịn, không global, áp dụng nhanh cho nói & viết. 🧭 Tổng quan & nguyên tắc Mục tiêu Tăng noticing →

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh – Sound

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh - Sound RESONANCE: Sự cộng hưởng. Example: The resonance of the guitar made the music sound richer. Ví dụ: Sự cộng hưởng của cây đàn guitar làm cho âm nhạc trở nên phong

Cách dùng Actually Honestly Basically đúng ngữ cảnh

🗣 Cách dùng “actually, honestly, basically” đúng ngữ cảnh 3 từ này nhìn tưởng giống nhau nhưng sắc thái khác hẳn. Dùng đúng nghe tự nhiên và “native-like” hơn nhiều. 1. Ý nghĩa nhanh • actually = thực ra / thật ra

Công cụ hỗ trợ học tập

📚 Đếm từ và ký tự

📝 Nhập văn bản:
📊 Thống kê văn bản:
Số từ: 0 | Ký tự: 0 | Dòng: 0 | Câu: 0

📘 Tra từ điển tiếng Anh

🎧 IPA + Audio

🎧 IPA + Phát Âm

Go to Top