✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ
Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.
SAT Math: Thuật ngữ “Difference” & “Generalize” (giải thích & ví dụ) Nắm vững thuật ngữ trong toán học—đặc biệt là đối với SAT Math—là chìa khóa để phân tích và xử lý bài toán chính xác, hiệu quả. Bài viết này làm sáng tỏ ý nghĩa và cách vận dụng hai khái niệm quan trọng “difference” và “generalize” trong các ngữ cảnh điển hình, giúp thí sinh tự tin hơn khi vào phòng thi. A Difference (noun): hiệu Định nghĩa Trong toán học, difference là kết quả của phép trừ giữa hai số, phản ánh mức chênh hoặc khoảng cách giữa chúng. Khái niệm này thường được dùng để so sánh các giá trị trong bộ
Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) 1. Đại từ là gì? Đại từ (pronoun) là từ được dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại từ nhiều lần trong câu. Ví dụ: - Tom is a student. He studies hard. → “He” thay thế cho “Tom” 2. Các loại đại từ chính 2.1. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)Dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể. Ngôi Chủ ngữ Tân ngữ Ngôi thứ nhất số ít I me Ngôi thứ hai số ít you you Ngôi thứ ba số ít (nam) he him Ngôi thứ ba số ít (nữ) she her Ngôi thứ ba số ít (vật) it it Ngôi thứ nhất số nhiều
🎯 Giới thiệu về Cambridge English: Starters, Movers, FlyersBa bài thi Starters, Movers và Flyers là các cấp độ đầu tiên trong hệ thống chứng chỉ tiếng Anh quốc tế dành cho trẻ em của Cambridge English. Đây là những bước nền quan trọng giúp trẻ làm quen với tiếng Anh trong môi trường học thuật và giao tiếp quốc tế. 📘 1. Tóm tắt từng cấp độStarters (Pre-A1): Dành cho trẻ khoảng 6–8 tuổi, mới bắt đầu học tiếng Anh.Movers (A1): Trẻ khoảng 8–10 tuổi, đã học tiếng Anh cơ bản.Flyers (A2): Trẻ khoảng 10–12 tuổi, sẵn sàng học các kỹ năng nâng cao hơn.🧪 2. Cấu trúc bài thiPhần thiStartersMoversFlyersListening~20 phút~25 phút~25 phútReading & Writing~20 phút~30 phút~40 phútSpeaking~3–5
🇻🇳 National Day Message — Tienganh EZ Default in English · Click below for Vietnamese version 🇬🇧 English version On September 2, we remember the day our nation was born. It was a brave step toward freedom and a new life for our people. Today, we feel proud and grateful. We send our best wishes to every family, friend, and neighbor across the country. May your homes be peaceful, your work go well, and your dreams grow strong. We also thank the people who came before us. Their courage and hope guide us. Because of them, we can learn, build, and care for one another. As we look to the future, let us study and work with
🔮 Thì Tương Lai Gần (Be going to) Thì Tương Lai Gần được dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định trong tương lai hoặc điều gì đó sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu hiện tại. 📘 Định nghĩa Be going to dùng để diễn tả: Dự định, kế hoạch đã có trước lúc nói. Dự đoán điều sắp xảy ra dựa vào dấu hiệu thực tế. 🔧 Cấu trúc S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) Khẳng định: I am going to study tonight. Phủ định: She is not going to come tomorrow. Nghi vấn: Are you going to join the trip? 📊 Bảng sử dụng Chức năng Ví dụ Dự
Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading Trong bài thi TOEIC Reading, bên cạnh những câu hỏi trực tiếp, người học còn phải đối mặt với những câu hỏi mang tính suy luận (inference questions). Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn không chỉ hiểu thông tin được nêu ra, mà còn phải suy ra được những điều ẩn sau nội dung của đoạn văn. 1. Dấu hiệu nhận biết câu hỏi suy luận Các câu hỏi suy luận thường có những cụm từ như: What can be inferred from...? What does the author imply? Which of the following is most likely true? It can be concluded that... 2. Kỹ năng cần thiết Để làm
Memory Hacks Các loại “thần chú” giúp học sinh ghi nhớ tiếng Anh dễ hơn Từ “Ông Sáu Chạy Xe SH Zọt Sang Sông” đến “Tính – Danh – Động – Trạng”, những mẹo vần vè này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn, lâu hơn và đỡ căng thẳng hơn. 1. Thần chú là gì và vì sao lại hiệu quả? Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường phải ghi nhớ rất nhiều quy tắc, cấu trúc và danh sách khô khan. “Thần chú” là những câu vần vè, dễ đọc, dễ liên tưởng, giúp biến các quy tắc đó thành thứ vui hơn và dễ nhớ hơn. Thay vì học thuộc lòng từng
🔎 Ngoại động từ & Nội động từ — Giải thích, ví dụ và bài tập Trong tiếng Anh, hiểu sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) rất quan trọng để dùng cấu trúc câu đúng và tránh sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn nắm rõ khái niệm, cách nhận biết và luyện tập. 1️⃣ Định nghĩa ngắn gọn Ngoại động từ (Transitive verb): là động từ yêu cầu tân ngữ (object). Nếu không có tân ngữ, câu sẽ thiếu ý. Ví dụ: She reads a book. (reads — phải có tân ngữ: a book). Nội động từ (Intransitive verb): là động từ không cần tân ngữ;
✍️ Giới thiệu Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là một trong những thì quan trọng giúp bạn mô tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nắm chắc thì này sẽ giúp bạn kể lại sự việc rõ ràng và logic hơn trong tiếng Anh. ✅ 1. Thì quá khứ hoàn thành là gì? Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả: Một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Một hành động đã xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ. 📌 When I arrived, they had already left. 📌 She had finished
📘 Cách Sắp Xếp Hội Thoại – Wildlife Conservation 🔄 Đoạn hội thoại (chưa sắp xếp) (Ảnh minh họa) A. “That’s true. I read that over 1 million species are at risk of extinction.” (phản ứng với điều gì đó gây sốc) B. “Good idea. I think we should all try to reduce our use of plastic too.” (bổ sung cho một đề xuất) C. “Hey, did you watch the documentary on endangered animals last night?” (mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên) D. “Yes! The part about illegal poaching was shocking.” (trả lời một câu hỏi) E. “Exactly. And climate change is making things even worse.” (đồng tình với một câu nói về sự
2/9 Vocabulary — Independence Day of Vietnam Từ vựng thường dùng về Quốc khánh (EN–VI). Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ đó, ngày 2/9 hằng năm trở thành Quốc khánh của Việt Nam, là dịp để chúng ta tưởng nhớ công lao của thế hệ cha anh và cùng nhau vun đắp niềm tự hào dân tộc. Common Collocations National Day parade flag-raising ceremony fireworks display Declaration of Independence Ba Dinh Square Nouns — Danh từ Word Meaning (VI) Notes National Day Quốc khánh public holiday parade cuộc diễu hành n. fireworks pháo hoa plural
🎓 Giới thiệu chi tiết về bài thi KET và PET KET (A2 Key) và PET (B1 Preliminary) là hai chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do Cambridge Assessment English tổ chức. Đây là các bài thi phù hợp cho học sinh trung học và người mới bắt đầu học tiếng Anh muốn kiểm tra năng lực thực tế. 📘 1. Thông tin tổng quan về KET và PET KET (Key English Test) – trình độ A2, phù hợp với học sinh lớp 6-8 hoặc người học tiếng Anh cơ bản. PET (Preliminary English Test) – trình độ B1, phù hợp với học sinh cấp 2-3, người học ở mức trung cấp. Cả hai bài thi đều
Mẫu câu dành cho IELTS Writing Task 2 Dạng Causes - Effects - Solutions Causes - Effects - Solutions là dạng bài yêu cầu thí sinh chỉ ra các nguyên nhân (cause) và ảnh hưởng (effect) của một vấn đề nào đó đối với cá nhân, tập thể hoặc xã hội. Một số đề bài sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra những giải pháp (solution) để giải quyết vấn đề, khắc phục những ảnh hưởng tiêu cực và phát huy điểm tích cực của vấn đề được đề cập. 1 Luận điểm chính (main idea) 1. Luận điểm chính (main idea) trong bài viết Causes - Effects - Solutions được khai triển bằng cách đưa ra
Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở độ tuổi mầm non và tiểu học, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm đáp ứng đặc điểm tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp tiêu biểu thường được sử dụng trong môi trường giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi này. 1. Total Physical Response (TPR) TPR là phương pháp giảng dạy dựa trên mối liên hệ giữa ngôn ngữ và vận động cơ thể. Giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng tiếng Anh, học sinh phản ứng lại thông
📈 Lộ trình học tiếng Anh từ mất gốc đến B1/B2 – Học gì, theo thứ tự nào? Nếu bạn đang bắt đầu lại từ con số 0 hoặc cảm thấy mình “biết chút chút nhưng không dùng được”, thì bài viết này là dành cho bạn. Dưới đây là lộ trình học tiếng Anh mình đã tổng hợp, đơn giản, dễ áp dụng và bám sát thực tế. 🔹 Giai đoạn 1 – A0 đến A1: Xây nền từ con số 0 Từ vựng cơ bản: 500–700 từ đầu tiên về chủ đề: gia đình, trường học, giới thiệu bản thân... Ngữ pháp cốt lõi: to be, thì hiện tại đơn, danh từ số ít/số nhiều
Speaking Basics Luyện dùng WH-questions và phân biệt với câu hỏi Yes/No Người mới học giao tiếp rất hay chỉ hỏi “Do you…?” hoặc “Are you…?”. Bài này giúp bạn dùng thêm what, where, when, why, who, how và hiểu sự khác nhau giữa hai loại câu hỏi. 1. WH-questions vs Yes/No questions là gì? 🟦 Yes/No questions Là câu hỏi mà người nghe có thể trả lời bằng Yes hoặc No. Do you like coffee? → Yes, I do. / No, I don’t. Thường bắt đầu bằng do / does / did / be / can / will…. 🟩 WH-questions Là câu hỏi dùng từ để hỏi wh- để lấy thông tin cụ thể, không trả
🔑 10 Tips “Sống Còn” cho IELTS Listening IELTS Listening không chỉ là nghe cho hiểu, mà còn là nghe đúng, nghe kịp và ghi chuẩn. Dưới đây là 10 mẹo mình rút ra từ kinh nghiệm luyện thi, hy vọng sẽ giúp bạn “săn band” hiệu quả hơn 🚀 1 Skim & Predict trước khi nghe Trong 30 giây prep time, đừng ngồi chơi không. Hãy scan nhanh câu hỏi, highlight từ khóa, đoán dạng thông tin cần điền (number, name, date, noun – singular/plural). 👉 Cách này giống như “lập trình trước” cho não, giúp bạn nghe tới đâu là bắt sóng chuẩn tới đó. 2 Follow the flow, đừng dừng quá lâu Đề luôn
🗣️ Reported Speech – Câu tường thuật trong tiếng Anh Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không lặp lại nguyên văn. 🔁 1. Cấu trúc chung Direct speech (Câu trực tiếp): “I am tired,” she said. Reported speech (Câu gián tiếp): She said that she was tired. ⏱️ 2. Quy tắc đổi thì Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (e.g. said, told), thì động từ trong câu nói thường lùi 1 thì. Direct Speech Reported Speech Present simple Past simple Present continuous Past continuous Past simple Past perfect Will Would Can Could “I go to school every day,” he said. → He said he went
👑 BẢNG MỘT SỐ TỪ QUÝ TỘC Ngữ “Quý tộc” (VN) Ý vị Ví dụ (VN) English Noble Style quý hữu bạn (kính nhã) “Xin mời quý hữu an toạ.” “Please, my esteemed friend, have a seat.” tiểu thư / công tử xưng gọi trang nhã “Tiểu thư hôm nay thật tao nhã.” “The young lady is most graceful today.” mạn phép xin phép nhã nhặn “Mạn phép nâng ly chúc tụng.” “If I may, allow me to raise a toast.” thứ lỗi xin lỗi (khiêm nhường) “Kính mong thứ lỗi vì đến trễ.” “I humbly beg your pardon for my tardiness.” chiếu cố / đoái hoài để tâm, giúp đỡ “Cảm tạ đã đoái hoài đến
Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh1. Dictation là gì?Dictation (hay chính tả nghe) là một phương pháp luyện nghe kết hợp với luyện viết. Giáo viên hoặc người đọc sẽ đọc một đoạn văn hoặc câu, và học viên sẽ nghe rồi viết lại chính xác những gì nghe được.Phương pháp này giúp cải thiện khả năng nghe chi tiết, khả năng nhận biết âm và phát âm, đồng thời nâng cao kỹ năng viết chính xác và ngữ pháp. Lợi ích của Dictation:Cải thiện khả năng phân biệt các âm trong tiếng Anh.Nâng cao kỹ năng nghe hiểu câu và ngữ cảnh.Rèn luyện kỹ năng viết chính tả và ngữ pháp.2. Listening for Gist (Nghe
📘 Phân tích các dạng bài thường gặp trong đề thi giữa kỳ và cuối kỳ môn Tiếng Anh – lớp 10, 11, 12 Đề kiểm tra tiếng Anh giữa kỳ và cuối kỳ ở cấp THPT thường xoay quanh các đơn vị bài học trong SGK, kiểm tra năng lực từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, phát âm, đọc – viết và giao tiếp. 🔠 1. Ngữ âm (Phonetics) Phát âm: âm đuôi /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, “-ed”, “-s”... Trọng âm: nhận diện vị trí trọng âm của từ 2–4 âm tiết. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. 🧠 2. Ngữ pháp & từ vựng (Grammar
📚 Mẹo Khoanh Trắc Nghiệm Tiếng Anh – Các Dạng Bài Phổ Biến Trong bài thi tiếng Anh, phần trắc nghiệm luôn xuất hiện và đóng vai trò quyết định kết quả. Tuy nhiên, một số dạng câu hỏi dễ gây bối rối nếu bạn chưa nắm chiến thuật làm bài. Dưới đây là các mẹo khoanh đáp án thông minh kèm ví dụ minh họa mới để bạn dễ áp dụng. Dạng Ngữ Âm & Trọng Âm Để tránh mất điểm, bạn nên nhớ một số quy tắc phát âm và nhấn trọng âm phổ biến. Ví dụ mới sẽ giúp bạn dễ hình dung hơn. 📌 Mẹo Ngữ Âm Đuôi -s / -es /s/: cups,
✍️ Cách tách câu dài thành các mệnh đề trong IELTS Writing Trong IELTS Writing, rất nhiều thí sinh bị trừ điểm vì viết câu quá dài, nhiều ý nhưng thiếu rõ ràng. Việc biết cách tách câu dài thành các mệnh đề bằng dấu phẩy (,) và chấm phẩy (;) sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn và ghi điểm về Coherence & Cohesion. 1. Mệnh đề (clause) là gì? Mệnh đề là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ. Một câu dài trong IELTS thường gồm từ hai mệnh đề trở lên để diễn đạt các ý liên quan. Ví dụ: Many people prefer public transport because it is cheaper and it helps
1️⃣ Thì hiện tại đơn là gì? - Thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì dùng để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, thói quen hàng ngày, v.v. 2️⃣ Cấu trúc ✅ Đối với động từ thường Khẳng định Phủ định Nghi vấn I/You/We/They + V I/You/We/They do not + V Do I/you/we/they + V? He/She/It + V-s/es He/She/It does not + V Does he/she/it + V? 🔹 V-s/es: Thêm “s” với hầu hết các động từ. Thêm “es” nếu động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -x, -s, -o (ví dụ: go → goes, watch → watches). 3️⃣ Cách
📖 So sánh trong tiếng Anh – Comparison Forms So sánh là cách để đối chiếu 2 hay nhiều sự vật về tính chất, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính: 1️⃣ So sánh hơn – Comparative Dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật. This book is thicker than that one. → Cuốn sách này dày hơn cuốn kia. Cấu trúc: Short adj: adj + er + than Long adj: more + adj + than Tính từ So sánh hơn Ví dụ small smaller This room is smaller than mine. expensive more expensive This car is more expensive than that one. ✍️ Với từ ngắn (1 âm tiết)