Ngữ pháp – Grammar

Ngữ pháp – Grammar2025-07-14T13:05:24+07:00

✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ

Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.

Hiện Tại Đơn – Present Simple

1️⃣ Thì hiện tại đơn là gì? - Thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì dùng để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, thói quen hàng ngày, v.v. 2️⃣ Cấu trúc ✅ Đối với động từ thường Khẳng định Phủ định Nghi vấn I/You/We/They + V I/You/We/They do not + V Do I/you/we/they + V? He/She/It + V-s/es He/She/It does not + V Does he/she/it + V? 🔹 V-s/es: Thêm “s” với hầu hết các động từ. Thêm “es” nếu động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -x, -s, -o (ví dụ: go → goes, watch → watches). 3️⃣ Cách

Cách tách câu dài thành các mệnh đề trong IELTS Writing.

✍️ Cách tách câu dài thành các mệnh đề trong IELTS Writing Trong IELTS Writing, rất nhiều thí sinh bị trừ điểm vì viết câu quá dài, nhiều ý nhưng thiếu rõ ràng. Việc biết cách tách câu dài thành các mệnh đề bằng dấu phẩy (,) và chấm phẩy (;) sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn và ghi điểm về Coherence & Cohesion. 1. Mệnh đề (clause) là gì? Mệnh đề là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ. Một câu dài trong IELTS thường gồm từ hai mệnh đề trở lên để diễn đạt các ý liên quan. Ví dụ: Many people prefer public transport because it is cheaper and it helps

Đảo Ngữ – Inversion

🎯 Đảo Ngữ trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, đảo ngữ (inversion) xảy ra khi trật tự thông thường của câu bị thay đổi, thường nhằm mục đích nhấn mạnh hoặc dùng trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. 1️⃣ Đảo ngữ với trạng từ phủ định Các trạng từ phủ định như Never, Rarely, Seldom, Hardly, Not until... thường đi đầu câu kèm theo đảo ngữ. ✅ Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.) 2️⃣ Đảo ngữ với "Only + trạng từ thời gian/địa điểm" Khi bắt đầu câu với "Only", ta phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. ✅ Only after

📢 Bạn có biết? – TOEIC Speaking Writing

📢 Bạn có biết? – TOEIC Speaking & Writing Phần lớn mọi người chỉ biết TOEIC có Listening và Reading. Nhưng thực tế, TOEIC Speaking & Writing là hai kỹ năng quan trọng để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện – đặc biệt cho môi trường làm việc quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia sử dụng TOEIC Speaking & Writing để đánh giá ứng viên khi tuyển dụng hoặc xét thăng chức. 1️⃣ TOEIC Speaking Mục tiêu: Đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu, sử dụng từ vựng và sự mạch lạc khi nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. 📌 Cấu trúc bài

Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi

Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở độ tuổi mầm non và tiểu học, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm đáp ứng đặc điểm tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp tiêu biểu thường được sử dụng trong môi trường giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi này. 1. Total Physical Response (TPR) TPR là phương pháp giảng dạy dựa trên mối liên hệ giữa ngôn ngữ và vận động cơ thể. Giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng tiếng Anh, học sinh phản ứng lại thông

Lộ trình học tiếng Anh từ mất gốc đến B1/B2 – Học gì, theo thứ tự nào?

📈 Lộ trình học tiếng Anh từ mất gốc đến B1/B2 – Học gì, theo thứ tự nào? Nếu bạn đang bắt đầu lại từ con số 0 hoặc cảm thấy mình “biết chút chút nhưng không dùng được”, thì bài viết này là dành cho bạn. Dưới đây là lộ trình học tiếng Anh mình đã tổng hợp, đơn giản, dễ áp dụng và bám sát thực tế. 🔹 Giai đoạn 1 – A0 đến A1: Xây nền từ con số 0 Từ vựng cơ bản: 500–700 từ đầu tiên về chủ đề: gia đình, trường học, giới thiệu bản thân... Ngữ pháp cốt lõi: to be, thì hiện tại đơn, danh từ số ít/số nhiều

Tương Lai Đơn – Simple Future

✍️ Giới thiệu Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense) là thì được sử dụng để nói về các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trong những thì cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. ✅ 1. Thì tương lai đơn là gì? Thì tương lai đơn được dùng để: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Diễn tả lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng. 📌 I will call you later. 📌 It will rain tomorrow. 🧱 2. Cấu trúc thì tương lai đơn Khẳng định: S

SAT là gì? Giới thiệu về SAT

Kỳ thi chuẩn hóa SAT là gì? – Hướng dẫn nhập môn cho học sinh Việt Nam SAT (Scholastic Assessment Test) là kỳ thi chuẩn hóa dùng trong tuyển sinh đại học, đặc biệt tại Hoa Kỳ, đánh giá năng lực học thuật cốt lõi: đọc–viết học thuật và toán học. Thang điểm 400–1600 2 phần: Reading & Writing, Math Thi trên máy tính (digital) Tổng quan SAT là bài thi chuẩn hóa do College Board tổ chức nhằm cung cấp cho các trường đại học một chỉ số tham khảo về năng lực đọc–viết học thuật (Reading & Writing) và tư duy toán học (Math). Kết quả SAT thường được dùng cùng với học bạ, bài

🎯 Giới thiệu về Cambridge English: Starters, Movers, Flyers

 🎯 Giới thiệu về Cambridge English: Starters, Movers, FlyersBa bài thi Starters, Movers và Flyers là các cấp độ đầu tiên trong hệ thống chứng chỉ tiếng Anh quốc tế dành cho trẻ em của Cambridge English. Đây là những bước nền quan trọng giúp trẻ làm quen với tiếng Anh trong môi trường học thuật và giao tiếp quốc tế. 📘 1. Tóm tắt từng cấp độStarters (Pre-A1): Dành cho trẻ khoảng 6–8 tuổi, mới bắt đầu học tiếng Anh.Movers (A1): Trẻ khoảng 8–10 tuổi, đã học tiếng Anh cơ bản.Flyers (A2): Trẻ khoảng 10–12 tuổi, sẵn sàng học các kỹ năng nâng cao hơn.🧪 2. Cấu trúc bài thiPhần thiStartersMoversFlyersListening~20 phút~25 phút~25 phútReading & Writing~20 phút~30 phút~40 phútSpeaking~3–5

Môn Dẫn nhập Ngữ âm – Âm vị học tại Đại học là môn học như thế nào?

Lời giới thiệu Bộ môn Dẫn nhập Ngữ âm – Âm vị học là một trong những học phần nền tảng của các khoa Ngoại ngữ tại nhiều trường đại học trên toàn quốc. Môn học này cung cấp cho sinh viên cái nhìn tổng quan về âm thanh ngôn ngữ (ngữ âm học) và hệ thống tổ chức âm vị (âm vị học) trong các ngôn ngữ tự nhiên. Thông qua lý thuyết kết hợp với thực hành, người học sẽ hiểu cách con người tạo ra, cảm nhận và phân tích âm thanh lời nói; từ đó có thể ứng dụng vào việc phát âm, nghe hiểu, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ. (Thông tin trong

Lỗi người mới hay mắc phải: Bỏ qua trợ động từ trong tiếng Anh

Grammar Tips Lỗi người mới hay mắc phải: Bỏ qua trợ động từ trong tiếng Anh Những trợ động từ nhỏ như do / does / did có thể làm sai cả câu nếu bạn bỏ quên. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới học. 🔍 1. Lỗi “bỏ qua trợ động từ” là gì? Nhiều người học tiếng Anh thường quên hoặc bỏ mất trợ động từ khi đặt câu hỏi, câu phủ định hoặc câu nhấn mạnh. Lý do là vì trong tiếng Việt không có trợ động từ, nên người học hay dịch thẳng từ tiếng mẹ đẻ. Khi đặt câu hỏi ❌ You like English? ✔️ Do you

Cách Sắp Xếp Hội Thoại Hiệu Quả

📘 Cách Sắp Xếp Hội Thoại – Wildlife Conservation 🔄 Đoạn hội thoại (chưa sắp xếp) (Ảnh minh họa) A. “That’s true. I read that over 1 million species are at risk of extinction.” (phản ứng với điều gì đó gây sốc) B. “Good idea. I think we should all try to reduce our use of plastic too.” (bổ sung cho một đề xuất) C. “Hey, did you watch the documentary on endangered animals last night?” (mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên) D. “Yes! The part about illegal poaching was shocking.” (trả lời một câu hỏi) E. “Exactly. And climate change is making things even worse.” (đồng tình với một câu nói về sự

Fossilization (Chững) trong học tiếng Anh là gì? Làm sao để khắc phục

SLA · Learning Science Fossilization: Khi việc học bị “chững” – và cách gỡ chốt Fossilization (đóng băng/thiếu hụt kỹ năng) là hiện tượng người học dừng tiến bộ dù đã luyện lâu năm. Bài viết tóm lược nguyên nhân và lộ trình can thiệp có cơ sở khoa học cho người học & giáo viên. Scope: Pronunciation · Grammar · Vocabulary · Fluency Đối tượng: B1–C1 Thời gian: 4–8 tuần Fossilization là gì? Trong tiếp thu ngôn ngữ hai, fossilization mô tả tình trạng các dạng dùng chưa chính xác hoặc chiến lược kém hiệu quả trở nên ổn định lâu dài trong interlanguage của người học, khiến tiến bộ dậm chân tại chỗ dù có

Chunking – Chiến lược ghi nhớ đỉnh cao khi học tiếng Anh

Chunking – Chiến lược ghi nhớ đỉnh cao khi học tiếng Anh Bạn đã từng nghe đến từ "chunking" chưa? Nếu bạn đang cảm thấy quá tải với hàng loạt từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, thì chunking chính là “cứu tinh” của bạn! Đây là kỹ thuật được áp dụng rộng rãi trong ngôn ngữ học và đặc biệt hữu ích khi học tiếng Anh một cách tự nhiên, hiệu quả và lâu bền. 1. Chunking là gì? Chunking là quá trình chia nhỏ thông tin thành các đơn vị có ý nghĩa – gọi là “chunks” – để dễ ghi nhớ và sử dụng. Thay vì học rời rạc từng từ, bạn học nguyên

Chúc mừng Ngày Quốc khánh Việt Nam – Happy National Day, Vietnam!

🇻🇳 National Day Message — Tienganh EZ Default in English · Click below for Vietnamese version 🇬🇧 English version On September 2, we remember the day our nation was born. It was a brave step toward freedom and a new life for our people. Today, we feel proud and grateful. We send our best wishes to every family, friend, and neighbor across the country. May your homes be peaceful, your work go well, and your dreams grow strong. We also thank the people who came before us. Their courage and hope guide us. Because of them, we can learn, build, and care for one another. As we look to the future, let us study and work with

IELTS Writing Task 2 Dạng Causes – Effects – Solutions

Mẫu câu dành cho IELTS Writing Task 2 Dạng Causes - Effects - Solutions Causes - Effects - Solutions là dạng bài yêu cầu thí sinh chỉ ra các nguyên nhân (cause) và ảnh hưởng (effect) của một vấn đề nào đó đối với cá nhân, tập thể hoặc xã hội. Một số đề bài sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra những giải pháp (solution) để giải quyết vấn đề, khắc phục những ảnh hưởng tiêu cực và phát huy điểm tích cực của vấn đề được đề cập. 1 Luận điểm chính (main idea) 1. Luận điểm chính (main idea) trong bài viết Causes - Effects - Solutions được khai triển bằng cách đưa ra

Vì sao thì Hiện tại hoàn thành “lợi hại” trong giao tiếp?

Grammar Power Vì sao thì Hiện tại hoàn thành “lợi hại” trong giao tiếp? Nhiều người mới học chỉ quen dùng Present Simple cho mọi thứ: “I go…”, “I live…”, “I study…”. Nhưng khi bạn biết dùng Present Perfect, câu nói nghe tự nhiên, “tây” hơn rất nhiều. 1. Hiện tại đơn VS Hiện tại hoàn thành: khác nhau điều gì? 🔹 Present Simple – Thì hiện tại đơn Dùng để nói về thói quen, sự thật, lịch trình. I live in Da Nang. She goes to school at 7 a.m. The sun rises in the east. Tập trung vào sự lặp lại hoặc tính ổn định của hành động. 🔹 Present Perfect – Thì hiện tại

Quá Khứ Đơn – Simple Past

1️⃣ Thì quá khứ đơn là gì? Thì quá khứ đơn (Simple Past) được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm với thời gian cụ thể như yesterday, last week, in 2020,... 2️⃣ Cấu trúc ✅ Động từ có quy tắc Khẳng định Phủ định Nghi vấn S + V-ed S + did not (didn't) + V Did + S + V? 🔸 V: động từ nguyên thể 🔸 V-ed: thêm “-ed” vào động từ có quy tắc (play → played, watch → watched) ✅ Động từ bất quy tắc Dạng quá khứ không theo quy tắc → cần học thuộc (ví dụ: go → went,

Hiện Tại Hoàn Thành – Present Perfect

Trong quá trình học tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một thì quan trọng giúp bạn diễn đạt các hành động có liên quan đến hiện tại. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng thì này một cách chính xác và dễ hiểu nhất. ✅ 1. Thì hiện tại hoàn thành là gì? Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan hoặc ảnh hưởng tới hiện tại. 🧱 2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành Khẳng định: → S + have/has + V₃/ed (past participle) 📌 I have finished

Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh

Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh1. Dictation là gì?Dictation (hay chính tả nghe) là một phương pháp luyện nghe kết hợp với luyện viết. Giáo viên hoặc người đọc sẽ đọc một đoạn văn hoặc câu, và học viên sẽ nghe rồi viết lại chính xác những gì nghe được.Phương pháp này giúp cải thiện khả năng nghe chi tiết, khả năng nhận biết âm và phát âm, đồng thời nâng cao kỹ năng viết chính xác và ngữ pháp. Lợi ích của Dictation:Cải thiện khả năng phân biệt các âm trong tiếng Anh.Nâng cao kỹ năng nghe hiểu câu và ngữ cảnh.Rèn luyện kỹ năng viết chính tả và ngữ pháp.2. Listening for Gist (Nghe

Các động từ và tính từ thường đi với giới từ trong tiếng Anh

💡 Các động từ và tính từ thường đi với giới từ trong tiếng Anh Một số từ trong tiếng Anh luôn “đi kèm” với giới từ cố định. Nắm được chúng giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản xứ. 1. Động từ + Giới từ (Verb + Preposition) Động từ + Giới từ Nghĩa Ví dụ suffer from chịu đựng, mắc phải He suffers from headaches. depend on / rely on phụ thuộc vào We depend on technology every day. believe in tin tưởng vào I believe in hard work. listen to lắng nghe Listen to your teacher carefully. apply for nộp đơn xin She applied for the job last week. wait for

Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading

Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading Trong bài thi TOEIC Reading, bên cạnh những câu hỏi trực tiếp, người học còn phải đối mặt với những câu hỏi mang tính suy luận (inference questions). Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn không chỉ hiểu thông tin được nêu ra, mà còn phải suy ra được những điều ẩn sau nội dung của đoạn văn. 1. Dấu hiệu nhận biết câu hỏi suy luận Các câu hỏi suy luận thường có những cụm từ như: What can be inferred from...? What does the author imply? Which of the following is most likely true? It can be concluded that... 2. Kỹ năng cần thiết Để làm

Khung tham chiếu Châu Âu CEFR và quy đổi ở các Kỳ thi Tiếng Anh

CEFR & Các kỳ thi tiếng Anh phổ biến CEFR (Common European Framework of Reference for Languages – Khung Tham chiếu Châu Âu về Ngôn ngữ) là một hệ thống tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá khả năng sử dụng ngoại ngữ của người học. Hệ thống này chia thành 6 cấp độ: A1, A2, B1, B2, C1 và C2. CEFR được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới để đánh giá trình độ tiếng Anh của học sinh, sinh viên và người đi làm. Các cấp độ trong CEFR A1: Người mới bắt đầu. Có thể hiểu và sử dụng các cụm từ đơn giản, giao tiếp cơ bản. A2: Sơ cấp. Giao tiếp trong

Có thể bạn chưa biết về Ngoại động từ – Nội động từ

🔎 Ngoại động từ & Nội động từ — Giải thích, ví dụ và bài tập Trong tiếng Anh, hiểu sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) rất quan trọng để dùng cấu trúc câu đúng và tránh sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn nắm rõ khái niệm, cách nhận biết và luyện tập. 1️⃣ Định nghĩa ngắn gọn Ngoại động từ (Transitive verb): là động từ yêu cầu tân ngữ (object). Nếu không có tân ngữ, câu sẽ thiếu ý. Ví dụ: She reads a book. (reads — phải có tân ngữ: a book). Nội động từ (Intransitive verb): là động từ không cần tân ngữ;

Direct Object – Indirect Object – Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

📚 Direct & Indirect Object – Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp 1️⃣ Direct Object là gì? Direct Object (Tân ngữ trực tiếp) là người hoặc vật nhận hành động trực tiếp từ chủ ngữ. Nó trả lời cho câu hỏi: What? (Cái gì?) hoặc Whom? (Ai?) 🔹 Ví dụ: She reads a book. → “a book” là tân ngữ trực tiếp (cô ấy đọc cái gì?) I saw him yesterday. → “him” là người bị thấy – tân ngữ trực tiếp. 2️⃣ Indirect Object là gì? Indirect Object (Tân ngữ gián tiếp) là người hoặc vật nhận lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động. Nó thường đứng trước tân ngữ trực tiếp. Indirect

Go to Top