Unit 1 – Life Stories We Admire: Lời giải chi tiết

Phân tích ngữ pháp – từ vựng – collocation cho từng câu trắc nghiệm (1–28)

Question 1
Vocabulary & colocation
Đáp án: A – admired
Walt Disney was greatly ______ for his creativity and vision in the
entertainment industry.

Cấu trúc cố định: be admired for + N/V-ing =
“được ngưỡng mộ vì…”. Sau was greatly cần một past
participle/tính từ. Các phương án:

admire: động từ nguyên mẫu → không dùng sau
was.
admirable: “đáng ngưỡng mộ”, nhưng thường dùng
trước danh từ (an admirable person).
admiration: danh từ, không trực tiếp đứng sau
was.

Question 2
Collocation với bệnh
Đáp án: C – diagnosed
After being ______ with cancer, Steve Jobs continued to lead Apple
with remarkable innovation.

Cụm chuẩn: be diagnosed with + bệnh = được chẩn
đoán mắc bệnh.

treated for bệnh: được điều trị.
cured of bệnh: được chữa khỏi.
infected with bệnh/virus: bị nhiễm.
Ở đây là “sau khi được chẩn đoán ung thư” → chọn
diagnosed.

Question 3
Tính từ miêu tả
Đáp án: A – cutting-edge
Michael Jackson was known for using ______ technology in his music
videos, setting new standards in the industry.

cutting-edge technology = công nghệ tối tân, hiện
đại → phù hợp với việc “đặt ra tiêu chuẩn mới”.

Các từ còn lại (old-fashioned, outdated, traditional)
đều mang sắc thái cũ, truyền thống → trái nghĩa với ngữ cảnh.

Question 4
Danh từ
Đáp án: C – accounts
Her diary contains detailed ______ of her travels around Europe.

Cụm tự nhiên: detailed accounts of sth = những
bản ghi chép/thuật lại chi tiết.

novels (tiểu thuyết), biographies (tiểu sử),
poems (thơ) không hợp với cấu trúc “contains … of her
travels”.

Question 5
Từ vựng lịch sử
Đáp án: A – heroes
The Trung Sisters are considered national ______ of Viet Nam.

Cụm quen thuộc: national heroes/heroines = anh
hùng dân tộc. Các đáp án khác không phù hợp bối cảnh lịch sử.

Question 6
Giới từ
Đáp án: B – for
Marie Curie was admired ______ her achievements in physics and
chemistry.

Cấu trúc: be admired for + N/V-ing = được
ngưỡng mộ vì…

admired by dùng để chỉ “bởi ai” (She is admired
by students). Ở đây sau chỗ trống là lý do → phải dùng
for.

Question 7
Collocation lịch sử
Đáp án: A – resistance
Many Vietnamese young men volunteered to join the army during the
______ war against France.

Cụm lịch sử chuẩn: the resistance war against
France
= cuộc kháng chiến chống Pháp.

biography, account, experience không kết hợp được với
war theo nghĩa này.

Question 8
Thì & thể bị động
Đáp án: B – was invented – was working
The phonograph ______ by Thomas Edison while he ______ on the
telephone repeater.

– Có “by Thomas Edison” → phải dùng bị động:
was invented.
– “while” + hành động đang diễn ra trong quá khứ → dùng
quá khứ tiếp diễn: was working.

A: invented – worked (chủ động, không đồng bộ)
C: vế 2 dùng worked (QK đơn) không hợp “while”.
D: was inventing không kết hợp được với “by…”.

Question 9
Thì quá khứ đơn
Đáp án: C – won
Ernest Hemingway ______ the Nobel Prize for Literature in 1954.

Có mốc thời gian cụ thể in 1954 → dùng
quá khứ đơn.

winning / was winning không làm động từ chính.
has won (HTHT) không đi với trạng từ thời quá khứ
cụ thể “in 1954”.

Question 10
Mệnh đề rút gọn
Đáp án: D – contributing
Alexander Hamilton, ______ to shaping American financial system,
had a difficult childhood.

Phần giữa hai dấu phẩy là thông tin bổ sung cho chủ ngữ →
dùng cụm phân từ: Alexander Hamilton,
contributing to…, had…
.

Nếu dùng who … thì câu phải là who
contributed
, nhưng lựa chọn này không có. Phương án C
(contributed) sẽ tạo 2 động từ chính đứng cạnh nhau
(Hamilton, contributed…, had…) → sai ngữ pháp.

Question 11
Phrasal verb
Đáp án: A – passed away
It is believed that Beethoven ______ in Vienna at the age of 56.

pass away = qua đời (cách nói trang trọng).

carry out = tiến hành; go away = rời đi;
drop out = bỏ học/bỏ cuộc → không phù hợp.

Question 12
Collocation với prison
Đáp án: C – held
Despite being ______ in prison, Uncle Ho continued to inspire
people with his determination for independence.

Cụm chuẩn: be held in prison = bị giam giữ
trong tù.

taken / caught in prison không dùng theo nghĩa này.
be sentenced to + số năm tù mới đúng cấu trúc, không
dùng “sentenced in prison”.

Question 13
Thì quá khứ đơn
Đáp án: A – invited
When I first saw Miriam, I ______ her to come in for tea and we
talked for nearly two hours.

Câu kể lại chuỗi hành động đã hoàn thành trong quá
khứ
(saw → invited → talked) → dùng quá khứ đơn cho
cả 3 động từ.

Hiện tại đơn (invite), hiện tại hoàn thành
(have invited) hay quá khứ tiếp diễn
(was inviting) đều không khớp mốc “when I first saw…”.

Question 14
Quá khứ tiếp diễn
Đáp án: D – was watering
While he ______ some plants in the garden, his wife was preparing
dinner.

“While” thường đi với quá khứ tiếp diễn để mô
tả hai hành động song song trong quá khứ.

Vế sau đã là was preparing → vế trước cũng dùng
was watering cho đồng bộ. Các thì hiện tại hoặc “would
water” (thói quen) không hợp.

Question 15
Sắp xếp đoạn thư
Đáp án: C – e – f – a – c – d – b
Sắp xếp các câu (e, f, a, c, d, b) thành đoạn thư về việc thăm mộ
Võ Thị Sáu.

e: mở đầu thư “Dear Ann…” → câu đầu.
f: giới thiệu Võ Thị Sáu là ai.
a, c: kể tiếp cuộc đời (gia
nhập Việt Minh → bị bắt, xử bắn).
d: kể trải nghiệm thăm mộ.
b: lời kết thư, ký tên → câu cuối.

Question 16
Sắp xếp tiểu sử
Đáp án: D – b – e – f – c – a – d
Sắp xếp các câu về thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký.

Thứ tự tự nhiên của một đoạn tiểu sử: giới thiệu nhân vật
(b) → năm sinh, hoàn cảnh bệnh tật
(e) → tinh thần vượt khó
(f) → thành tích học tập ban đầu
(c) → sự nghiệp, tác phẩm
(a) → vinh danh, thông điệp kết
(d).

Question 17
Sắp xếp câu chuyện
Đáp án: C – b – c – a – e – d
Sắp xếp các câu miêu tả trò đùa con rắn nhựa với chị gái.

b: bối cảnh, chị trông coi.
c: ý định trêu chọc.
a: hành động mua rắn nhựa, đặt trên giường.
e: kết quả – chị hoảng sợ.
d: hậu quả – phải xin lỗi, rút kinh nghiệm.

Question 18
Sắp xếp thư
Đáp án: C – b – e – a – c – d
Sắp xếp thư gửi chị gái về việc dậy sớm.

b: “Dear sister…” → câu mở đầu.
e: nêu lý do/xin lỗi vì gọi sớm.
a: kế hoạch dậy sớm hơn, ăn sáng, tập thể dục.
c: chia sẻ suy nghĩ, liên hệ với những ngày ở
Việt Nam.
d: lời kết “Lots of love.”.

Question 19
Thứ tự tính từ
Đáp án: A – courageous Vietnamese doctor
Dang Thuy Tram was a (19) ______ born in Hue in 1942.

Thứ tự tính từ chuẩn: opinion → nationality →
noun
.
courageous (nhận xét) + Vietnamese (quốc
tịch) + doctor.

Các phương án khác đảo sai trật tự hoặc dùng “Vietnam” (tên
nước) thay vì “Vietnamese” (tính từ).

Question 20
Cụm “serve as”
Đáp án: B – serve as a surgeon
She volunteered to (20) ______ in the army during the resistance
war against the US.

Cụm cố định: serve as + nghề = phục vụ với vai
trò là… (serve as a surgeon).

serve for / in a surgeon sai cấu trúc; work for a
surgeon
= làm cho một bác sĩ chứ không phải bản thân cô ấy
là bác sĩ phẫu thuật.

Question 21
Đại từ quan hệ nơi chốn
Đáp án: C – where
… in a field hospital in Quang Ngai Province, (21) ______ she kept
a diary documenting her experiences.

Trước chỗ trống là hospital → chỉ địa điểm
dùng where (= “ở đó”). Nếu dùng
which cần có giới từ in which.

Question 22
Cụm tuổi
Đáp án: A – at the age of 27
Tragically, she was killed (22) ______ while performing her duties
in the jungle.

Cụm chuẩn: at the age of + số tuổi = ở tuổi…
by the age of = trước khi tới tuổi đó (khác nghĩa);
in the age of không dùng cho tuổi cá nhân.

Question 23
Thì quá khứ đơn bị động
Đáp án: B – was discovered
Her diary (23) ______ and preserved by an American soldier.

Sự kiện này xảy ra trong quá khứ → dùng quá khứ đơn bị
động
: was discovered.

HTHT (has been discovered) hoặc hiện tại đơn không phù
hợp mạch thời gian của đoạn văn (sau đó 30 năm mới được trả
lại).

Question 24
Main idea
Đáp án: A – Wolfgang Mozart’s Early Life
Chọn tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn về Mozart.

Đoạn văn nói về gia đình, tuổi thơ, việc bắt đầu học
nhạc, những chuyến lưu diễn đầu đời
→ bao quát nhất là
“Early Life”.

Các phương án còn lại chỉ tập trung vào một chi tiết (việc học
với cha, gặp J.C. Bach, v.v.) nên không phải main idea.

Question 25
Thông tin chi tiết
Đáp án: A
Câu nào được nêu rõ trong đoạn 1?

Đoạn 1 nói rõ: Nannerl – chị của Mozart – được cha cho học đàn
phím khi 7 tuổi → A đúng.

Mozart không phải là đứa con sống sót duy nhất (vì có chị),
mẹ thuộc tầng lớp trung lưu chứ không phải thượng lưu, và hai
chị em bắt đầu học nhạc khi còn rất nhỏ chứ không phải khi là
thiếu niên → các phương án kia sai.

Question 26
Từ tham chiếu
Đáp án: D – instruments
“others” trong cụm “play others such as the piano, organ and
viola” chỉ điều gì?

Trước “others” nhắc đến “this instrument” (violin) → “others”
= other instruments.

Question 27
Từ đồng nghĩa
Đáp án: C – talented
“accomplished” (in accomplished musicians) gần nghĩa nhất với…

accomplished = tài năng, điêu luyện →
đồng nghĩa với talented.

dedicated = tận tâm; ambitious = tham vọng;
incapable = bất tài.

Question 28
True / Not true
Đáp án: A – NOT true
Chọn nhận định không đúng về Leopold – cha của
Mozart.

Bài đọc cho thấy Leopold rất nghiêm khắc, yêu cầu tính
kỷ luật và sự hoàn hảo
, dành nhiều thời gian dạy con và
có ảnh hưởng lớn đến Mozart.

Vì vậy, câu “Leopold had a relaxing approach to lessons, requiring
less work ethic” hoàn toàn trái ngược nội dung → đây là câu
không đúng.

Viết lại câu hoàn chỉnh dựa trên từ gợi ý. Tập trung dùng đúng thì, giới từ và cụm cố định.

Writing Q1
while + past continuous
Cues: While / Bill Gates / study / Lakeside school, / he / start / learn / to program.
Model answer:
While Bill Gates was studying at Lakeside School, he started learning to program.

– Dùng while + past continuous cho hành động nền:
While Bill Gates was studying at Lakeside School.

– Hành động chính xảy ra trong giai đoạn đó dùng past simple:
he started learning to program.

Có thể chấp nhận: he started to learn programming.

Writing Q2
while-clause & collocation
Cues: Kim Dong / bravely / sacrifice / while / he / do / duty.
Model answer:
Kim Dong bravely sacrificed his life while he was doing his duty.

– Động từ sacrifice thường đi với tân ngữ:
sacrifice his life (hi sinh tính mạng).

– Mệnh đề thời gian dùng while + past continuous:
while he was doing his duty.

Writing Q3
devote one’s life to V-ing
Cues: Martin Luther King/ devote/ life/ achievement/ voting right / black people.
Model answer:
Martin Luther King devoted his life to achieving voting rights for black people.

– Cấu trúc: devote (one’s) life to + V-ing/N =
cống hiến cả cuộc đời cho việc gì.

voting rights for black people = quyền bầu cử cho người da màu.

Viết lại câu thứ hai sao cho cùng nghĩa với câu thứ nhất. Bắt buộc dùng từ cho sẵn trong ngoặc.

Writing Q4
WHEN – mệnh đề thời gian
Gốc: I saw Ha on my way home. She was donating her clothes to the charity event. (WHEN)
Model answer:
When I was on my way home, I saw Ha donating her clothes to the charity event.

– Gộp hai câu bằng mệnh đề thời gian với WHEN:
When I was on my way home (khi đang trên đường về nhà).

– Cụm saw Ha donating her clothes dùng V-ing sau
see để chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm nhìn thấy.

Các biến thể chấp nhận được:
When I was on my way home, I saw Ha who was donating her clothes…

Writing Q5
WHILE – past continuous
Gốc: Tri was watching TV. He saw his friends taking part in the clean-up project on TV. (WHILE)
Model answer:
While Tri was watching TV, he saw his friends taking part in the clean-up project.

– Mệnh đề while + past continuous diễn tả bối cảnh:
While Tri was watching TV.

– Hành động chính dùng past simple:
he saw his friends taking part in the clean-up project.

Có thể thêm on TV ở cuối câu:
… taking part in the clean-up project on TV.