Unit 1 – Life Stories We Admire: Lời giải chi tiết
entertainment industry.
Cấu trúc cố định: be admired for + N/V-ing =
“được ngưỡng mộ vì…”. Sau was greatly cần một past
participle/tính từ. Các phương án:
– admire: động từ nguyên mẫu → không dùng sau
was.
– admirable: “đáng ngưỡng mộ”, nhưng thường dùng
trước danh từ (an admirable person).
– admiration: danh từ, không trực tiếp đứng sau
was.
with remarkable innovation.
Cụm chuẩn: be diagnosed with + bệnh = được chẩn
đoán mắc bệnh.
– treated for bệnh: được điều trị.
– cured of bệnh: được chữa khỏi.
– infected with bệnh/virus: bị nhiễm.
Ở đây là “sau khi được chẩn đoán ung thư” → chọn
diagnosed.
videos, setting new standards in the industry.
cutting-edge technology = công nghệ tối tân, hiện
đại → phù hợp với việc “đặt ra tiêu chuẩn mới”.
Các từ còn lại (old-fashioned, outdated, traditional)
đều mang sắc thái cũ, truyền thống → trái nghĩa với ngữ cảnh.
Cụm tự nhiên: detailed accounts of sth = những
bản ghi chép/thuật lại chi tiết.
novels (tiểu thuyết), biographies (tiểu sử),
poems (thơ) không hợp với cấu trúc “contains … of her
travels”.
Cụm quen thuộc: national heroes/heroines = anh
hùng dân tộc. Các đáp án khác không phù hợp bối cảnh lịch sử.
chemistry.
Cấu trúc: be admired for + N/V-ing = được
ngưỡng mộ vì…
admired by dùng để chỉ “bởi ai” (She is admired
by students). Ở đây sau chỗ trống là lý do → phải dùng
for.
______ war against France.
Cụm lịch sử chuẩn: the resistance war against
France = cuộc kháng chiến chống Pháp.
biography, account, experience không kết hợp được với
war theo nghĩa này.
telephone repeater.
– Có “by Thomas Edison” → phải dùng bị động:
was invented.
– “while” + hành động đang diễn ra trong quá khứ → dùng
quá khứ tiếp diễn: was working.
A: invented – worked (chủ động, không đồng bộ)
C: vế 2 dùng worked (QK đơn) không hợp “while”.
D: was inventing không kết hợp được với “by…”.
Có mốc thời gian cụ thể in 1954 → dùng
quá khứ đơn.
– winning / was winning không làm động từ chính.
– has won (HTHT) không đi với trạng từ thời quá khứ
cụ thể “in 1954”.
had a difficult childhood.
Phần giữa hai dấu phẩy là thông tin bổ sung cho chủ ngữ →
dùng cụm phân từ: Alexander Hamilton,
contributing to…, had….
Nếu dùng who … thì câu phải là who
contributed, nhưng lựa chọn này không có. Phương án C
(contributed) sẽ tạo 2 động từ chính đứng cạnh nhau
(Hamilton, contributed…, had…) → sai ngữ pháp.
pass away = qua đời (cách nói trang trọng).
carry out = tiến hành; go away = rời đi;
drop out = bỏ học/bỏ cuộc → không phù hợp.
people with his determination for independence.
Cụm chuẩn: be held in prison = bị giam giữ
trong tù.
– taken / caught in prison không dùng theo nghĩa này.
– be sentenced to + số năm tù mới đúng cấu trúc, không
dùng “sentenced in prison”.
talked for nearly two hours.
Câu kể lại chuỗi hành động đã hoàn thành trong quá
khứ (saw → invited → talked) → dùng quá khứ đơn cho
cả 3 động từ.
Hiện tại đơn (invite), hiện tại hoàn thành
(have invited) hay quá khứ tiếp diễn
(was inviting) đều không khớp mốc “when I first saw…”.
dinner.
“While” thường đi với quá khứ tiếp diễn để mô
tả hai hành động song song trong quá khứ.
Vế sau đã là was preparing → vế trước cũng dùng
was watering cho đồng bộ. Các thì hiện tại hoặc “would
water” (thói quen) không hợp.
Võ Thị Sáu.
– e: mở đầu thư “Dear Ann…” → câu đầu.
– f: giới thiệu Võ Thị Sáu là ai.
– a, c: kể tiếp cuộc đời (gia
nhập Việt Minh → bị bắt, xử bắn).
– d: kể trải nghiệm thăm mộ.
– b: lời kết thư, ký tên → câu cuối.
Thứ tự tự nhiên của một đoạn tiểu sử: giới thiệu nhân vật
(b) → năm sinh, hoàn cảnh bệnh tật
(e) → tinh thần vượt khó
(f) → thành tích học tập ban đầu
(c) → sự nghiệp, tác phẩm
(a) → vinh danh, thông điệp kết
(d).
– b: bối cảnh, chị trông coi.
– c: ý định trêu chọc.
– a: hành động mua rắn nhựa, đặt trên giường.
– e: kết quả – chị hoảng sợ.
– d: hậu quả – phải xin lỗi, rút kinh nghiệm.
– b: “Dear sister…” → câu mở đầu.
– e: nêu lý do/xin lỗi vì gọi sớm.
– a: kế hoạch dậy sớm hơn, ăn sáng, tập thể dục.
– c: chia sẻ suy nghĩ, liên hệ với những ngày ở
Việt Nam.
– d: lời kết “Lots of love.”.
Thứ tự tính từ chuẩn: opinion → nationality →
noun.
→ courageous (nhận xét) + Vietnamese (quốc
tịch) + doctor.
Các phương án khác đảo sai trật tự hoặc dùng “Vietnam” (tên
nước) thay vì “Vietnamese” (tính từ).
war against the US.
Cụm cố định: serve as + nghề = phục vụ với vai
trò là… (serve as a surgeon).
serve for / in a surgeon sai cấu trúc; work for a
surgeon = làm cho một bác sĩ chứ không phải bản thân cô ấy
là bác sĩ phẫu thuật.
a diary documenting her experiences.
Trước chỗ trống là hospital → chỉ địa điểm →
dùng where (= “ở đó”). Nếu dùng
which cần có giới từ in which.
in the jungle.
Cụm chuẩn: at the age of + số tuổi = ở tuổi…
by the age of = trước khi tới tuổi đó (khác nghĩa);
in the age of không dùng cho tuổi cá nhân.
Sự kiện này xảy ra trong quá khứ → dùng quá khứ đơn bị
động: was discovered.
HTHT (has been discovered) hoặc hiện tại đơn không phù
hợp mạch thời gian của đoạn văn (sau đó 30 năm mới được trả
lại).
Đoạn văn nói về gia đình, tuổi thơ, việc bắt đầu học
nhạc, những chuyến lưu diễn đầu đời → bao quát nhất là
“Early Life”.
Các phương án còn lại chỉ tập trung vào một chi tiết (việc học
với cha, gặp J.C. Bach, v.v.) nên không phải main idea.
Đoạn 1 nói rõ: Nannerl – chị của Mozart – được cha cho học đàn
phím khi 7 tuổi → A đúng.
Mozart không phải là đứa con sống sót duy nhất (vì có chị),
mẹ thuộc tầng lớp trung lưu chứ không phải thượng lưu, và hai
chị em bắt đầu học nhạc khi còn rất nhỏ chứ không phải khi là
thiếu niên → các phương án kia sai.
viola” chỉ điều gì?
Trước “others” nhắc đến “this instrument” (violin) → “others”
= other instruments.
accomplished = tài năng, điêu luyện →
đồng nghĩa với talented.
dedicated = tận tâm; ambitious = tham vọng;
incapable = bất tài.
Mozart.
Bài đọc cho thấy Leopold rất nghiêm khắc, yêu cầu tính
kỷ luật và sự hoàn hảo, dành nhiều thời gian dạy con và
có ảnh hưởng lớn đến Mozart.
Vì vậy, câu “Leopold had a relaxing approach to lessons, requiring
less work ethic” hoàn toàn trái ngược nội dung → đây là câu
không đúng.
While Bill Gates was studying at Lakeside School, he started learning to program.
– Dùng while + past continuous cho hành động nền:
While Bill Gates was studying at Lakeside School.
– Hành động chính xảy ra trong giai đoạn đó dùng past simple:
he started learning to program.
Có thể chấp nhận: he started to learn programming.
Kim Dong bravely sacrificed his life while he was doing his duty.
– Động từ sacrifice thường đi với tân ngữ:
sacrifice his life (hi sinh tính mạng).
– Mệnh đề thời gian dùng while + past continuous:
while he was doing his duty.
Martin Luther King devoted his life to achieving voting rights for black people.
– Cấu trúc: devote (one’s) life to + V-ing/N =
cống hiến cả cuộc đời cho việc gì.
– voting rights for black people = quyền bầu cử cho người da màu.
When I was on my way home, I saw Ha donating her clothes to the charity event.
– Gộp hai câu bằng mệnh đề thời gian với WHEN:
When I was on my way home (khi đang trên đường về nhà).
– Cụm saw Ha donating her clothes dùng V-ing sau
see để chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm nhìn thấy.
Các biến thể chấp nhận được:
When I was on my way home, I saw Ha who was donating her clothes…
While Tri was watching TV, he saw his friends taking part in the clean-up project.
– Mệnh đề while + past continuous diễn tả bối cảnh:
While Tri was watching TV.
– Hành động chính dùng past simple:
he saw his friends taking part in the clean-up project.
Có thể thêm on TV ở cuối câu:
… taking part in the clean-up project on TV.