Vì sao thì Hiện tại hoàn thành “lợi hại” trong giao tiếp?
Nhiều người mới học chỉ quen dùng Present Simple cho mọi thứ:
“I go…”, “I live…”, “I study…”. Nhưng khi bạn biết dùng Present Perfect, câu nói nghe tự nhiên, “tây” hơn rất nhiều.
1. Hiện tại đơn VS Hiện tại hoàn thành: khác nhau điều gì?
🔹 Present Simple – Thì hiện tại đơn
Dùng để nói về thói quen, sự thật, lịch trình.
I live in Da Nang.
She goes to school at 7 a.m.
The sun rises in the east.
Tập trung vào sự lặp lại hoặc tính ổn định của hành động.
🔹 Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành
Nói về điều đã xảy ra trong quá khứ nhưng
có liên quan đến hiện tại.
I have lived in Da Nang for 5 years.
She has just finished her homework.
We have never been to Japan.
Nhấn mạnh kết quả, trải nghiệm, hoặc khoảng thời gian đến hiện tại.
2. Khi nào Present Perfect “lợi hại” hơn Present Simple?
✅ 2.1. Nói về trải nghiệm – things you have done
Dùng Present Perfect khi bạn muốn nói đã từng làm gì trong đời,
nhưng không cần nói rõ thời điểm.
❌ I went to Ha Noi. (nghe như kể chuyện quá khứ, thiếu bối cảnh)
✔️ I have been to Ha Noi. (trải nghiệm trong đời – rất hay dùng khi giao tiếp)
✅ 2.2. Nói về kết quả hiện tại
Một việc đã xảy ra nhưng bạn muốn nhấn mạnh kết quả bây giờ.
❌ I lost my keys. (có thể là chuyện quá khứ thôi)
✔️ I have lost my keys. I can’t open the door. (mất rồi và hiện tại đang khổ 😅)
✅ 2.3. Nói về hành động kéo dài đến hiện tại
Khi bạn muốn nói “từ trước đến giờ vẫn vậy”, Present Perfect là lựa chọn tốt.
❌ I live here for 5 years. ❌
✔️ I have lived here for 5 years.
✔️ She has studied English since 2020.
Công thức rất hay cho giao tiếp: have/has + V3 + for/since…
3. Bảng so sánh nhanh: dùng thì nào?
4. Bài luyện nhỏ cho người mới
Thử chuyển những câu dùng Hiện tại đơn sang Hiện tại hoàn thành nếu phù hợp.
Bài tập gợi ý
1. I live here for 2 years.
2. She is here since morning.
3. We know each other for a long time.
4. He just finish his homework.
Gợi ý: dùng have/has + V3, thêm for/since/just/already.
Đáp án mẫu
1. I have lived here for 2 years.
2. She has been here since morning.
3. We have known each other for a long time.
4. He has just finished his homework.
5. Kết luận: muốn nói “nghe tây” thì phải dùng Present Perfect
- Dùng Present Simple cho thói quen, sự thật, lịch trình.
- Dùng Present Perfect cho trải nghiệm, kết quả hiện tại, thời gian kéo dài.
- Công thức “thần thánh” cho giao tiếp: have/has + V3 + for/since.
Khi bạn bắt đầu dùng Hiện tại hoàn thành đúng chỗ, người nghe sẽ cảm nhận ngay:
tiếng Anh của bạn trưởng thành hơn, tự nhiên hơn – không còn chỉ là
những câu hiện tại đơn “I, you, he, she…” nữa.
