Cách nhận ra dạng đề như Causes + Opinion (không phải Cause + Solution)
Đề: “In some cities… Why is this the case? Which development do you think is better?”
Nhiều học sinh nhầm sang cause–solution. Thực tế đây là dạng Causes + Opinion (giải thích nguyên nhân + chọn xu hướng tốt hơn).

1) “Tín hiệu” giúp nhận diện đúng dạng bài
Why is this the case? → yêu cầu giải thích nguyên nhân (causes/reasons).
Which development do you think is better? → yêu cầu đưa quan điểm và chọn 1 xu hướng tốt hơn.
Không có câu hỏi “What should be done?” nên không phải cause & solution.
2) Vì sao nhiều bạn nhầm sang Cause + Solution?
- Thấy “Why is this the case?” → nghĩ ngay “có vấn đề” → phải “giải pháp”.
- Quen dạng “cause + solution” nên vô thức viết “government should…”
- Câu “Which development is better?” bị hiểu nhầm là “how to improve”.
Điểm khác nhau cốt lõi
Cause + Solution cần giải pháp vì đề hỏi trực tiếp: “What can be done?”
Causes + Opinion chỉ cần nêu nguyên nhân + chọn hướng tốt hơn và giải thích.
3) Cách làm bài “đúng hướng” để không mất điểm Task Response
- Gạch chân 2 câu hỏi trong đề (Why…? + Which… better?).
- Liệt kê 2 nhóm nguyên nhân cho mỗi xu hướng (cars↑ ở nơi A, bikes↑ ở nơi B).
- Chọn 1 development (bikes replacing cars / cars replacing bikes) và nêu lý do rõ ràng.
- Không cần dành một đoạn riêng để “solutions” nếu đề không hỏi.
4) Bố cục gợi ý (Band 7.0+)
Paragraph 1: Introduction
Paraphrase + thesis: nêu có sự khác biệt giữa các thành phố và bạn sẽ giải thích + đưa quan điểm.
Paragraph 2: Causes (cars replacing bikes)
2–3 nguyên nhân: tiện lợi, khoảng cách xa, hạ tầng xe đạp kém, thu nhập tăng, thời tiết…
Paragraph 3: Causes (bikes replacing cars)
2–3 nguyên nhân: bike lanes, an toàn, chính sách xanh, ý thức môi trường, sức khỏe, kẹt xe…
Paragraph 4: Opinion (Which is better?)
Chọn 1 development tốt hơn + 2 lý do mạnh: ô nhiễm, sức khỏe, không gian đô thị, congestion…
5) Ngôn ngữ nên dùng (đúng kiểu Causes + Opinion)
Cụm từ nêu nguyên nhân
- One main reason is that…
- This can be explained by…
- Due to / Because of…
- This leads to / As a result…
Cụm từ nêu quan điểm
- In my view, … is a more positive development.
- I believe this trend is preferable because…
- From my perspective, … brings greater long-term benefits.
6) Lỗi hay gặp (và cách sửa)
Viết một đoạn “solutions” dài, thiếu đoạn opinion.
Sửa: Bỏ “solutions” nếu không hỏi, dành đoạn cuối để chọn development tốt hơn.
Chỉ giải thích 1 phía (chỉ nói cars hoặc chỉ nói bikes).
Sửa: Đề nói “some cities… other cities…” → phải giải thích cả hai.
Opinion mơ hồ: “both are good”.
Sửa: “Which development is better?” → phải chọn 1 và bảo vệ.
Không có ví dụ/logic cụ thể (nói chung chung).
Sửa: Gắn lý do với hạ tầng, thời tiết, thu nhập, chính sách, an toàn giao thông.
7) “Template” triển khai ý (dễ dạy học sinh)
Intro: Cities show opposite trends in transport. This essay explains the reasons and argues that X is better.
Cause A: In some places, cars dominate because… (2 reasons) → result…
Cause B: Elsewhere, cycling increases due to… (2 reasons) → result…
Opinion: I believe X is better because… (2 strong reasons + optional example).