Anh Ngữ Thầy Vinh

About Anh Ngữ Thầy Vinh

Mr. Vinh là một giáo viên tiếng Anh tốt nghiệp từ Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL. Với hơn 8 năm kinh nghiệm ôn thi chuyển cấp lớp 10, luyện thi đại học và đào tạo IELTS (tới band 6.5), Mr. Vinh đã giúp nhiều học sinh đạt kết quả vượt mong đợi. Các bài học được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và phương pháp học tập hiệu quả, giúp người học nắm vững ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài thi tiếng Anh từ cơ bản đến trung cấp.

IELTS Writing Task 2 Dạng Causes – Effects – Solutions

Mẫu câu dành cho IELTS Writing Task 2 Dạng Causes - Effects - Solutions Causes - Effects - Solutions là dạng bài yêu cầu thí sinh chỉ ra các nguyên nhân (cause) và ảnh hưởng (effect) của một vấn đề nào đó đối với cá nhân, tập thể hoặc xã hội. Một số đề

IELTS Writing Task 2 Dạng Causes – Effects – Solutions2025-08-29T23:22:23+07:00

SAT Math: Thuật ngữ “Difference – Generalize”

SAT Math: Thuật ngữ “Difference” & “Generalize” (giải thích & ví dụ) Nắm vững thuật ngữ trong toán học—đặc biệt là đối với SAT Math—là chìa khóa để phân tích và xử lý bài toán chính xác, hiệu quả. Bài viết này làm sáng tỏ ý nghĩa và cách vận dụng hai khái niệm

SAT Math: Thuật ngữ “Difference – Generalize”2025-08-29T23:21:05+07:00

🔑 10 Tips “Sống Còn” cho IELTS Listening

🔑 10 Tips “Sống Còn” cho IELTS Listening IELTS Listening không chỉ là nghe cho hiểu, mà còn là nghe đúng, nghe kịp và ghi chuẩn. Dưới đây là 10 mẹo mình rút ra từ kinh nghiệm luyện thi, hy vọng sẽ giúp bạn “săn band” hiệu quả hơn 🚀 1 Skim

🔑 10 Tips “Sống Còn” cho IELTS Listening2025-08-29T22:57:16+07:00

📚 Top 8 Sách Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

📚 Top 8 Sách Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu 🔰 Vì sao cần chọn đúng sách? Nhiều bạn mới học tiếng Anh thường bối rối không biết nên bắt đầu từ đâu. Sách tiếng Anh trên thị trường thì vô số, nhưng không phải cuốn nào cũng phù hợp. Chọn đúng sách

📚 Top 8 Sách Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu2025-08-26T11:26:15+07:00

📜 Từ vựng & Cách dùng “Quý tộc” (Bilingual)

👑 BẢNG MỘT SỐ TỪ QUÝ TỘC Ngữ “Quý tộc” (VN) Ý vị Ví dụ (VN) English Noble Style quý hữu bạn (kính nhã) “Xin mời quý hữu an toạ.” “Please, my esteemed friend, have a seat.” tiểu thư / công tử xưng gọi trang nhã “Tiểu thư hôm nay thật tao

📜 Từ vựng & Cách dùng “Quý tộc” (Bilingual)2025-08-26T00:58:16+07:00

Khung tham chiếu Châu Âu CEFR và quy đổi ở các Kỳ thi Tiếng Anh

CEFR & Các kỳ thi tiếng Anh phổ biến CEFR (Common European Framework of Reference for Languages – Khung Tham chiếu Châu Âu về Ngôn ngữ) là một hệ thống tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá khả năng sử dụng ngoại ngữ của người học. Hệ thống này chia thành 6 cấp độ: A1,

Khung tham chiếu Châu Âu CEFR và quy đổi ở các Kỳ thi Tiếng Anh2025-08-26T00:27:57+07:00

Liên quan đến bộ phim “Mưa Đỏ” (Red Rain)

Bài học Từ vựng & Bối cảnh sơ lược về làm phim "Mưa Đỏ" (Red Rain)"Mưa Đỏ" (Red Rain) là một bộ phim chiến tranh lịch sử của Việt Nam, tái hiện lại cuộc chiến 81 ngày đêm khốc liệt tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972. Thông qua những cảnh quay mạnh mẽ, chiều

Liên quan đến bộ phim “Mưa Đỏ” (Red Rain)2025-08-26T00:32:03+07:00

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ KỸ XẢO – CINEMATIC

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ KỸ XẢO – CINEMATIC VISUAL EFFECTS (VFX) – Hiệu ứng hình ảnh Example: The movie's visual effects made the dragon look real. Ví dụ: Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim khiến con rồng trông thật. SPECIAL EFFECTS (SFX) – Hiệu ứng đặc biệt Example:

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ KỸ XẢO – CINEMATIC2025-08-13T00:31:45+07:00

TOP 10 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MỸ PHẨM – COSMETICS

TOP 10 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MỸ PHẨM - COSMETICS LIPSTICK - Son môi Example: She always wears red lipstick for parties. Cô ấy luôn dùng son môi màu đỏ khi đi dự tiệc. FOUNDATION - Kem nền Example: Apply foundation to create an even skin tone. Thoa kem nền để tạo

TOP 10 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MỸ PHẨM – COSMETICS2025-08-13T00:55:31+07:00

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ NỘI THẤT – FURNITURE INTERIOR

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ NỘI THẤT - FURNITURE & INTERIOR SOFA Ghế sô-fa Example: We bought a new sofa for the living room. → Chúng tôi mua một chiếc sofa mới cho phòng khách. WARDROBE Tủ quần áo Example: She hung her coat in the wardrobe. → Cô ấy treo áo

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ NỘI THẤT – FURNITURE INTERIOR2025-08-13T00:56:44+07:00
Go to Top