Các động từ và tính từ thường đi với giới từ trong tiếng Anh
Một số từ trong tiếng Anh luôn “đi kèm” với giới từ cố định. Nắm được chúng giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản xứ.

1. Động từ + Giới từ (Verb + Preposition)
| Động từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| suffer from | chịu đựng, mắc phải | He suffers from headaches. |
| depend on / rely on | phụ thuộc vào | We depend on technology every day. |
| believe in | tin tưởng vào | I believe in hard work. |
| listen to | lắng nghe | Listen to your teacher carefully. |
| apply for | nộp đơn xin | She applied for the job last week. |
| wait for | chờ đợi | They are waiting for the bus. |
| look at / look for | nhìn vào / tìm kiếm | He’s looking for his keys. |
| focus on | tập trung vào | You should focus on your goals. |
| agree with | đồng ý với | I agree with you. |
| belong to | thuộc về | This book belongs to Lan. |
2. Tính từ + Giới từ (Adjective + Preposition)
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afraid of | sợ | She’s afraid of spiders. |
| interested in | quan tâm đến | I’m interested in music. |
| proud of | tự hào về | He’s proud of his team. |
| famous for | nổi tiếng vì | Da Nang is famous for its beaches. |
| different from | khác với | My opinion is different from yours. |
| good at / bad at | giỏi / kém về | She’s good at English but bad at math. |
| similar to | giống với | This color is similar to that one. |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | He’s responsible for this project. |
| familiar with | quen thuộc với | I’m familiar with that song. |
| tired of | chán với | I’m tired of waiting. |
3. Mẹo ghi nhớ nhanh
- Học theo cụm, không học riêng từ: “interested in”, “afraid of”, “believe in”.
- Đặt câu ví dụ thật với bản thân: I’m proud of my students.
- Khi tra từ điển, chú ý phần “preposition” sau động từ hoặc tính từ.
- Ghi flashcard 2 mặt: một bên động từ/tính từ, một bên giới từ và ví dụ.
4. Bài tập luyện nhanh
1. She is interested ___ reading novels.
2. They are waiting ___ the train.
3. My town is famous ___ street food.
4. He suffers ___ a bad cold.
5. I’m proud ___ my students’ success.
Đáp án gợi ý
1. in
2. for
3. for
4. from
5. of
5. Ghi nhớ ngắn gọn
✅ Học theo cụm: believe in, depend on, afraid of, proud of
✅ Khi nghi ngờ, tra từ điển xem từ đó “đi với giới từ nào”.
✅ Luyện viết 1 câu ví dụ thực tế cho mỗi cụm – giúp nhớ lâu hơn.