Memory Hacks

Các loại “thần chú” giúp học sinh ghi nhớ tiếng Anh dễ hơn

Từ “Ông Sáu Chạy Xe SH Zọt Sang Sông” đến “Tính – Danh – Động – Trạng”,
những mẹo vần vè này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn, lâu hơn và đỡ căng thẳng hơn.

Featured Image

1. Thần chú là gì và vì sao lại hiệu quả?

Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường phải ghi nhớ rất nhiều quy tắc, cấu trúc và danh sách khô khan. “Thần chú” là những câu vần vè, dễ đọc, dễ liên tưởng, giúp biến các quy tắc đó thành thứ vui hơn và dễ nhớ hơn. Thay vì học thuộc lòng từng chữ, học sinh chỉ cần nhớ một câu ngắn – và câu đó gợi lại cả một hệ thống kiến thức.

2. “Ông Sáu Chạy Xe SH Zọt Sang Sông” – thêm -es cho đúng

Đây là một trong những thần chú nổi tiếng nhất để nhớ các trường hợp thêm -es thay vì -s cho danh từ số nhiều hoặc động từ ngôi thứ 3 số ít.

🔤 Thần chú

Ông Sáu Chạy Xe SH Zọt Sang Sông
→ o – s – ch – x – sh – z – ss

Các từ kết thúc bằng những âm (hoặc chữ) này thường thêm -es.

📌 Ứng dụng

bus → buses
box → boxes
brush → brushes
quiz → quizzes
kiss → kisses

Những âm gió này khiến người bản ngữ phát âm dễ hơn khi thêm /ɪz/ → viết là -es.

3. “Tính – Danh – Động – Trạng” – nhớ vị trí từ loại

Nhiều học sinh bối rối không biết tính từ, danh từ, động từ, trạng từ đứng ở đâu trong câu. Thần chú “Tính – Danh – Động – Trạng” giúp nhắc nhanh vai trò cơ bản của mỗi từ loại.

🔎 Ý nghĩa

Tính → Tính từ (adjective) đứng trước danh từ
Danh → Danh từ (noun) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Động → Động từ (verb) là “trái tim” của câu
Trạng → Trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ / tính từ / cả câu

💬 Ví dụ nhanh

a beautiful girl (tính + danh)
She runs quickly. (động + trạng)
It is really important. (trạng + tính)

Không phải công thức cố định, nhưng là “sườn” cơ bản rất hữu ích cho người mới học.

4. OSASCOMP – trật tự tính từ “chuẩn Tây”

Khi dùng nhiều tính từ trước một danh từ, người bản ngữ có một thứ tự ngầm định.
Đó là: OSASCOMP:

OSASCOMP là gì?

Opinion (nhận xét) – beautiful
Size (kích cỡ) – small
Age (tuổi) – old
Shape (hình dạng) – round
Color (màu sắc) – red
Origin (xuất xứ) – Japanese
Material (chất liệu) – wooden
Purpose (mục đích) – cooking

Thần chú vui: “Ông Sáu Ăn Súp Cá Ở Mỹ Phú” → gợi lại 8 chữ cái OSASCOMP.

Ví dụ:

a beautiful small old round red Japanese wooden cooking pot
→ nghe dài nhưng đúng chuẩn trật tự tính từ trong tiếng Anh.

5. Một số “thần chú” khác học sinh hay dùng

🕒 Nhớ dấu hiệu thì Hiện tại đơn

Thần chú: TODALSS
T – Today (thói quen hằng ngày)
O – Often
D – Daily
A – Always
L – Usually (Long)
S – Sometimes
S – Seldom

Đây là nhóm trạng từ chỉ sự lặp lại, rất hay xuất hiện với Present Simple.

⏳ Nhớ dấu hiệu thì Hiện tại hoàn thành

Thần chú: FANS – For, Already, Never, Since
Hoặc: JSAN – Just, Since, Already, Never

Học sinh thường chế câu vui: “Fan JS ăn phở” để dễ nhớ hơn.

📚 Giới từ thời gian: at – on – in

At → giờ (at 7 o’clock)
On → ngày, thứ (on Monday, on 2nd May)
In → tháng, năm, mùa (in June, in 2025, in summer)

Thần chú: “At giờ – On ngày – In năm”.

6. Kết luận: Thần chú không thay thế hiểu bài, nhưng giúp nhớ lâu hơn

  • Thần chú giúp não dễ “bắt sóng” kiến thức nhờ vần, hình ảnh và sự vui nhộn.
  • Nên dùng thần chú như công cụ hỗ trợ, không phải để bỏ qua việc hiểu bản chất.
  • Mỗi lớp, mỗi nhóm học sinh có thể tự sáng tạo thêm thần chú riêng, miễn là dễ nhớ và không phản khoa học.

Khi kết hợp giữa hiểu bản chất ngữ phápthần chú ghi nhớ,
học sinh sẽ thấy tiếng Anh bớt khô, bớt nản và dễ “lên trình” hơn rất nhiều.