🗣

Cách dùng “actually, honestly, basically” đúng ngữ cảnh

3 từ này nhìn tưởng giống nhau nhưng sắc thái khác hẳn. Dùng đúng nghe tự nhiên và “native-like” hơn nhiều.

Featured Image

1. Ý nghĩa nhanh

actually = thực ra / thật ra (điều thật sự là như vậy, đôi khi trái với suy nghĩ trước đó).
honestly = thành thật mà nói (nhấn mạnh sự chân thành, đôi khi báo trước một ý kiến mạnh).
basically = về cơ bản / nói ngắn gọn (tóm lại là).

1) ACTUALLY

actually = thật ra / thực ra / thật sự thì…

Dùng để sửa thông tin, đính chính, hoặc đưa ra sự thật khác với điều người ta nghĩ.

Actually, I don’t live in Hanoi. I’m in Da Nang.
People think it’s easy, but it’s actually quite hard.

Vị trí: đầu câu, giữa câu hoặc trước động từ.

2) HONESTLY

honestly = thành thật mà nói / nói thật

Dùng khi muốn nói thật cảm nhận, đôi khi hơi tiêu cực hoặc bất ngờ.

Honestly, I didn’t like the movie.
It was, honestly, the best meal I’ve had.

Lưu ý: sắc thái cá nhân, cảm xúc.

3) BASICALLY

basically = nói ngắn gọn / về cơ bản / đại khái là

Dùng để tóm tắt ý dài, nói phiên bản đơn giản của một chuyện phức tạp.

Basically, you just need to practice every day.
So basically, they cancelled the trip.

Dùng nhiều trong nói chuyện suồng sã.

2. Bảng so sánh nhanh

Từ Dùng khi Ví dụ
actually Muốn sửa, đính chính, nói “thực ra không phải vậy” Actually, I work online.
honestly Muốn nói thật cảm xúc, mở lời cho một ý kiến thật Honestly, I was shocked.
basically Muốn tóm tắt, giản lược, nói phần quan trọng Basically, it’s done.

3. Lỗi học sinh VN hay mắc

🔸 Dùng actually để dịch “hiện tại” → sai. “Hiện tại” = currently / at the moment.

🔸 Dùng honestly quá nhiều sẽ nghe hơi “drama”. Chỉ dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh.

🔸 Dùng basically trong văn viết học thuật quá nhiều sẽ làm câu kém trang trọng.

4. Bài tập luyện nhanh

1. ______, I don’t agree with this plan. (muốn nói thật)

2. He looks Korean but he’s ______ Vietnamese. (đính chính)

3. ______, you just upload it and wait. (tóm tắt cách làm)

4. People thought the class was easy, but it was ______ difficult.

5. ______, I was a bit disappointed. (bộc lộ cảm xúc)

Đáp án gợi ý

1. Honestly
2. actually
3. Basically
4. actually
5. Honestly

5. Ghi nhớ ngắn gọn

actually → thực ra, khác với tưởng tượng.
honestly → nói thật nè, cảm xúc thật.
basically → tóm lại, nói ngắn gọn.