Cách dùng “actually, honestly, basically” đúng ngữ cảnh
3 từ này nhìn tưởng giống nhau nhưng sắc thái khác hẳn. Dùng đúng nghe tự nhiên và “native-like” hơn nhiều.
1. Ý nghĩa nhanh
• actually = thực ra / thật ra (điều thật sự là như vậy, đôi khi trái với suy nghĩ trước đó).
• honestly = thành thật mà nói (nhấn mạnh sự chân thành, đôi khi báo trước một ý kiến mạnh).
• basically = về cơ bản / nói ngắn gọn (tóm lại là).
1) ACTUALLY
Dùng để sửa thông tin, đính chính, hoặc đưa ra sự thật khác với điều người ta nghĩ.
Vị trí: đầu câu, giữa câu hoặc trước động từ.
2) HONESTLY
Dùng khi muốn nói thật cảm nhận, đôi khi hơi tiêu cực hoặc bất ngờ.
Lưu ý: sắc thái cá nhân, cảm xúc.
3) BASICALLY
Dùng để tóm tắt ý dài, nói phiên bản đơn giản của một chuyện phức tạp.
Dùng nhiều trong nói chuyện suồng sã.
2. Bảng so sánh nhanh
| Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| actually | Muốn sửa, đính chính, nói “thực ra không phải vậy” | Actually, I work online. |
| honestly | Muốn nói thật cảm xúc, mở lời cho một ý kiến thật | Honestly, I was shocked. |
| basically | Muốn tóm tắt, giản lược, nói phần quan trọng | Basically, it’s done. |
3. Lỗi học sinh VN hay mắc
🔸 Dùng actually để dịch “hiện tại” → sai. “Hiện tại” = currently / at the moment.
🔸 Dùng honestly quá nhiều sẽ nghe hơi “drama”. Chỉ dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh.
🔸 Dùng basically trong văn viết học thuật quá nhiều sẽ làm câu kém trang trọng.
4. Bài tập luyện nhanh
1. ______, I don’t agree with this plan. (muốn nói thật)
2. He looks Korean but he’s ______ Vietnamese. (đính chính)
3. ______, you just upload it and wait. (tóm tắt cách làm)
4. People thought the class was easy, but it was ______ difficult.
5. ______, I was a bit disappointed. (bộc lộ cảm xúc)
Đáp án gợi ý
1. Honestly
2. actually
3. Basically
4. actually
5. Honestly
5. Ghi nhớ ngắn gọn
• actually → thực ra, khác với tưởng tượng.
• honestly → nói thật nè, cảm xúc thật.
• basically → tóm lại, nói ngắn gọn.
