Cách phát âm đuôi -ed đúng chuẩn
Đuôi -ed thường xuất hiện trong động từ quá khứ, nhưng cách đọc không phải lúc nào cũng là /ɪd/. Học đúng chuẩn sẽ giúp bạn nói tự nhiên như người bản xứ!
1. Có 3 cách phát âm của đuôi -ed
/ɪd/ hoặc /əd/
Khi động từ kết thúc bằng t hoặc d
Thêm âm /ɪd/ để tách biệt hai phụ âm gần nhau.
wanted → /ˈwɒn.tɪd/
decided → /dɪˈsaɪ.dɪd/
📘 Gợi nhớ: Khi đã có /t/ hoặc /d/ → đọc /ɪd/.
/t/
Khi động từ kết thúc bằng p, k, f, s, sh, ch (âm vô thanh)
Không thêm âm tiết mới, chỉ bật nhẹ âm /t/.
worked → /wɜːkt/
laughed → /læft/
washed → /wɒʃt/
📘 Gợi nhớ: Âm gió, vô thanh → /t/.
/d/
Khi động từ kết thúc bằng các âm còn lại (hữu thanh)
Âm /d/ nối nhẹ, không thêm âm tiết mới.
played → /pleɪd/
cleaned → /kliːnd/
lived → /lɪvd/
📘 Gợi nhớ: Âm “rung cổ” → /d/.
2. Bảng tóm tắt dễ nhớ
| Cách phát âm | Khi gốc từ kết thúc bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | t, d | wanted, needed |
| /t/ | p, k, f, s, sh, ch | helped, looked, laughed, watched |
| /d/ | các âm còn lại | played, cleaned, lived |
3. Mẹo ghi nhớ & luyện nói
- Nghe kỹ các bản audio gốc (BBC Learning English hoặc Oxford Learner’s Dictionaries).
- Luyện theo cặp: work–worked, play–played, want–wanted.
- Dùng app phát âm (Elsa, YouGlish, hoặc Google Translate voice) để kiểm tra.
- Ghi chú: Không có động từ nào kết thúc bằng “ed” mà phát âm là /eɪd/ như “played” → /pleɪd/, không phải /pleɪɪd/.
4. Bài tập luyện nhanh
1. wanted → _____
2. helped → _____
3. played → _____
4. watched → _____
5. decided → _____
Đáp án gợi ý
1. /ɪd/
2. /t/
3. /d/
4. /t/
5. /ɪd/
5. Ghi nhớ nhanh
✅ /ɪd/ – sau t, d
✅ /t/ – sau âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch)
✅ /d/ – các trường hợp còn lại (âm hữu thanh)
