Cần bao nhiêu từ vựng để thực sự “biết” một điểm ngữ pháp?
Không phải cứ học xong cấu trúc là dùng được. Từ vựng quyết định việc bạn có thể triển khai ngữ pháp trong đời sống thật hay không.

🧠 1. “Biết ngữ pháp” là gì?
Nhiều bạn nghĩ rằng “biết ngữ pháp” là: thuộc công thức và làm đúng bài tập trắc nghiệm. Thực ra, để xem như thực sự nắm được một điểm ngữ pháp (ví dụ: Present Perfect, First Conditional, Passive…), bạn cần:
- Dùng được cấu trúc trong nói & viết về nhiều chủ đề khác nhau.
- Hiểu cấu trúc đó khi nghe & đọc trong ngữ cảnh thật.
- Không phải “dịch trong đầu” quá nhiều khi gặp cấu trúc đó.
Muốn làm được những điều này, bạn không thể chỉ có cấu trúc.
Bạn cần một “kho từ vựng” đủ lớn để gắn vào khung ngữ pháp đó.
📊 2. Cần khoảng bao nhiêu từ vựng cho một điểm ngữ pháp?
Không có con số “thần thánh”, nhưng để luyện 1 điểm ngữ pháp cho thật “chín”, giáo viên thường cần:
🔹 Mức tối thiểu
Khoảng 30–40 từ/cụm từ quen thuộc đủ để:
- Đặt câu đơn giản, lặp lại nhiều lần.
- Viết đoạn ngắn 3–5 câu một chủ đề.
🔸 Mức “thực sự dùng được”
Khoảng 60–80 từ/cụm từ (gồm cả collocations) giúp bạn:
- Nói/viết được nhiều chủ đề: học tập, công việc, du lịch, cảm xúc…
- Dùng được điểm ngữ pháp đó một cách tự nhiên, linh hoạt.
| Loại “biết” | Kho từ vựng gợi ý | Thực tế làm được |
|---|---|---|
| Biết công thức | 10–15 từ | Làm vài bài tập điền từ, chia động từ. |
| Dùng được trong lớp | 30–40 từ | Đặt câu, viết đoạn ngắn 3–5 câu, hội thoại mẫu. |
| Dùng được ngoài đời | 60–80+ từ | Nói/viết linh hoạt về nhiều chủ đề, phản xạ tự nhiên hơn. |
🔗 3. Mối quan hệ giữa ngữ pháp và từ vựng
Ngữ pháp = cái khung
Ngữ pháp cho bạn khung cấu trúc để sắp xếp ý: thì, mệnh đề, câu điều kiện, bị động…
Không có khung, bạn chỉ có từ rời rạc.
Từ vựng = nội dung
Từ vựng là chất liệu để đổ vào khung. Không có từ, bạn chỉ có công thức trống rỗng, không nói được điều mình muốn.
Muốn giao tiếp tốt = cần cả hai
Bạn có thể hình dung: Ngữ pháp tốt + ít từ vựng → nói chính xác nhưng rất hạn chế.
Nhiều từ vựng + ngữ pháp yếu → diễn đạt được ý nhưng dễ sai, khó hiểu.
Mục tiêu là một mức cân bằng theo trình độ (A2, B1, B2…).
🧩 4. Ví dụ: Học thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect)
Giả sử bạn muốn thực sự dùng được Present Perfect (have/has + V3) để nói về trải nghiệm, kết quả, thay đổi.
Bạn cần một nhóm từ vựng xoay quanh:
- 🗺 Travel: go, visit, travel, see, try, city, country, food…
- 🎓 Study & work: finish, start, pass, fail, improve, project…
- 💬 Experience & feelings: ever, never, already, yet, just, tired, excited…
Nếu bạn có khoảng 60–80 từ/cụm từ thuộc những nhóm này, bạn có thể:
- Kể về trải nghiệm du lịch, học tập, công việc.
- So sánh “trước – sau” trong cuộc sống.
- Viết đoạn văn 120–150 từ dùng Present Perfect tự nhiên.
📚 5. Học ngữ pháp luôn kèm gói từ vựng riêng
Chọn 1 điểm ngữ pháp
Ví dụ: Present Perfect, First Conditional hoặc Passive. Đừng học dàn trải quá nhiều cùng lúc.
Tạo “gói từ vựng” 40–60 từ
Tập trung vào 3–4 chủ đề học sinh hay gặp (school, work, travel, daily life…). Từ nào học đi kèm cấu trúc đó.
Luyện câu → đoạn → nói
Bắt đầu bằng câu mẫu, sau đó ghép nhiều câu thành đoạn, rồi dùng trong speaking (hỏi – đáp, role-play).
Ôn lặp lại với ngữ cảnh mới
Giữ cấu trúc cũ, đổi từ vựng & chủ đề để não buộc phải linh hoạt. Đây là bước “fix” ngữ pháp vào trí nhớ dài hạn.
🌟 6. Kết luận: Đừng học ngữ pháp “chay”
Thay vì hỏi “Học xong ngữ pháp này chưa?”, hãy hỏi:
- Mình đã có ít nhất 40–60 từ/cụm từ để dùng với cấu trúc này chưa?
- Mình đã từng dùng nó để nói/viết về nhiều chủ đề khác nhau chưa?
Khi ngữ pháp đi cùng một “gói từ vựng” đủ lớn, bạn không chỉ làm đúng bài tập, mà còn giao tiếp thật sự bằng tiếng Anh.