LỜI GIẢI CHI TIẾT – ĐỀ CƯƠNG CUỐI KÌ I (ANH 10)
I. Multiple Choice (1–50)
1. Đáp án: A. manners
Giải thích: “Table manners” là cụm cố định, nghĩa là phép lịch sự trên bàn ăn.
2. Đáp án: C. breadwinner
Giải thích: “Breadwinner” là người kiếm tiền chính trong gia đình.
3. Đáp án: A. do
Giải thích: “Do the laundry” là cụm từ đúng.
4. Đáp án: B. strengthens
Giải thích: Love and support → làm “gắn kết” gia đình hơn.
5. Đáp án: D. with
Giải thích: “Provide somebody with something”.
6. Đáp án: B. appliances
Giải thích: Thiết bị gia dụng tiêu tốn năng lượng.
7. Đáp án: C. on
Giải thích: “Impact on the environment”.
8. Đáp án: C. with
Giải thích: “Identify with” = đồng cảm, thấy giống mình.
9. Đáp án: A. judge
Giải thích: TV talent show có giám khảo = judge.
10. Đáp án: D. meaningful
Giải thích: Làm việc tốt khiến cuộc sống có ý nghĩa.
11. Đáp án: C. generous
Giải thích: Hay quyên góp → hào phóng.
12. Đáp án: B. for
Giải thích: “Apply for a job/post”.
13. Đáp án: A. Taking out
Giải thích: “Take out the rubbish”.
14. Đáp án: A. cut down on
Giải thích: “Cut down on waste” = giảm lượng rác.
15. Đáp án: B. donations
Giải thích: Danh từ số nhiều phù hợp với “generous”.
16. Đáp án: B. artificial
Giải thích: “Artificial heart” = tim nhân tạo.
17. Đáp án: C. raised
Giải thích: “Raise money” = gây quỹ.
18. Đáp án: B. character
Giải thích: Làm việc nhà giúp hình thành nhân cách.
19. Đáp án: A. lifting
Giải thích: Wrist injury → tránh nâng vật nặng.
20. Đáp án: C. set up
Giải thích: “Set up” = thành lập.
21. Đáp án: C. sort
Giải thích: Phân loại đồ cũ để tái chế.
22. Đáp án: C. to
Giải thích: “Lead to” = dẫn đến.
23. Đáp án: A. carbon footprint
Giải thích: Lượng khí thải cá nhân tạo ra.
24. Đáp án: D. improve
Giải thích: Improve children’s lives = cải thiện cuộc sống.
25. Đáp án: B. on
Giải thích: “Cut down on electricity usage”.
26. Đáp án: B. release
Giải thích: Phát hành album.
27. Đáp án: D. gratitude
Giải thích: Doing housework → thể hiện lòng biết ơn.
28. Đáp án: A. adopt
Giải thích: Adopt a lifestyle.
29. Đáp án: B. responsibly
Giải thích: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ “use”.
30. Đáp án: D. competitions
Giải thích: Music competitions giúp phát triển sự nghiệp.
31. Đáp án: B. hopeless
Giải thích: Disabled people feel hopeless → charity brings hope.
32. Đáp án: A. amazed
Giải thích: Bị ngạc nhiên → amazed.
33. Đáp án: A. to drink
Giải thích: Stop to do something = dừng lại để làm việc khác.
34. Đáp án: C. making
Giải thích: Stop doing something = ngừng hẳn hành động.
35. Đáp án: A. so
Giải thích: Quan hệ nguyên nhân – kết quả.
36. Đáp án: A. was waiting
Giải thích: Past continuous + past simple.
37. Đáp án: B. are watered
Giải thích: Hiện tại đơn bị động – thói quen.
38. Đáp án: C. are being fed
Giải thích: Look! → hiện tại tiếp diễn bị động.
39. Đáp án: D. are going to travel
Giải thích: Kế hoạch đã chuẩn bị.
40. Đáp án: C. will have
Giải thích: Quyết định tại thời điểm nói.
41. Đáp án: A. is singing
Giải thích: Listen! → hành động đang xảy ra.
42. Đáp án: A. but
Giải thích: Tương phản tuổi nhỏ nhưng thành tích lớn.
43. Đáp án: B. speaks
Giải thích: Hiện tại đơn – sự thật hiển nhiên.
44. Đáp án: C. Have you attended
Giải thích: Present Perfect + recently.
45. Đáp án: C. are being followed
Giải thích: Cảm giác đang bị theo dõi.
46. Đáp án: B. has been
Giải thích: Ever since → hiện tại hoàn thành.
47. Đáp án: D. wash
Giải thích: Make + O + bare infinitive.
48. Đáp án: A. make up
Giải thích: Let + O + bare infinitive.
49. Đáp án: B. imitating
Giải thích: Enjoy + V-ing.
50. Đáp án: A. play
Giải thích: Watch + O + bare infinitive.
GIẢI CHI TIẾT CÂU 51–75 (READING)
📘 Bài đọc 1 – Câu 51–55
51. Đáp án: A. what
Giải thích: “what they need to do” là mệnh đề danh từ, chỉ nội dung việc trẻ cần làm.
Các từ khác không dùng để chỉ nội dung.
52. Đáp án: B. which
Giải thích: “skills which they can use” → đại từ quan hệ thay cho “skills”.
Không dùng “who” cho vật.
53. Đáp án: A. a
Giải thích: Cụm cố định “work as a team” (làm việc nhóm).
54. Đáp án: B. satisfied
Giải thích: “feel + adj (-ed)” → cảm xúc của con người sau khi hoàn thành việc.
55. Đáp án: C. and
Giải thích: Hai mệnh đề cùng chiều → dùng “and”, không phải nguyên nhân – kết quả.
📘 Bài đọc 2 – Câu 56–60
56. Đáp án: B. inventor
Giải thích: Thomas Edison là một nhà phát minh → cần danh từ số ít.
57. Đáp án: B. came
Giải thích: “come up with” = nghĩ ra, phát minh ra (cụm động từ cố định).
58. Đáp án: D. Although
Giải thích: Hai mệnh đề tương phản → dùng “although” (mặc dù).
59. Đáp án: C. of
Giải thích: “instead of” là cấu trúc cố định, nghĩa là “thay vì”.
60. Đáp án: B. Other
Giải thích: “Other improvements” → tính từ đứng trước danh từ số nhiều.
📘 Bài đọc 3 – Câu 61–65
61. Đáp án: D. excited
Giải thích: “be excited to do something” → diễn tả cảm xúc con người.
62. Đáp án: C. raising
Giải thích: Cụm cố định “raise awareness” = nâng cao nhận thức.
63. Đáp án: B. while
Giải thích: “while” diễn tả hai hành động diễn ra song song.
64. Đáp án: A. make
Giải thích: Cụm cố định “make a difference” = tạo ra sự khác biệt.
65. Đáp án: C. other
Giải thích: “other + noun” → các nguồn bền vững khác.
📘 Reading Comprehension – Câu 66–70
66. Đáp án: D
Giải thích: Bài đọc nói cả nguồn gốc và quá trình phát triển của nhạc Blues.
67. Đáp án: A
Giải thích: Dòng đầu đoạn 1 nêu rõ do African-American musicians tạo ra.
68. Đáp án: C. parts
Giải thích: “elements” = các yếu tố / thành phần.
69. Đáp án: C. the blues
Giải thích: “It has developed into many styles” → it thay cho “the blues”.
70. Đáp án: D
Giải thích: Không có thông tin về việc blues lan rộng sang Tây Âu.
📘 AI & Education – Câu 71–75
71. Đáp án: D
Giải thích: AI chưa thay thế giáo viên, chỉ hỗ trợ.
72. Đáp án: A. boring
Giải thích: “tedious” = nhàm chán, lặp đi lặp lại.
73. Đáp án: D. grading software
Giải thích: “they will be fully developed” → chỉ phần mềm chấm bài.
74. Đáp án: D
Giải thích: AI giúp học sinh bằng cách hỗ trợ và phản hồi.
75. Đáp án: A
Giải thích: Có thể suy ra AI sẽ đóng vai trò lớn hơn trong tương lai.