Từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bài đọc

Từ / Cụm từ Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong bài đọc
condolence danh từ sự chia buồn To offer condolence to those who are grieving.
grieving tính từ đau buồn …to those who are grieving.
compelling tính từ thuyết phục, hấp dẫn …that they service a compelling human need.
induce động từ gây ra, mang lại …their ability to induce changes in our emotional state.
skeptical tính từ hoài nghi Several subjects who were initially skeptical about the experiment’s purpose…
initiate conversation cụm động từ bắt chuyện, khởi xướng cuộc trò chuyện …and to initiate conversation.
sparsely occupied cụm tính từ có ít người …in sparsely occupied elevators…
retreat động từ rút lui, tránh xa …people to retreat to opposite corners.
profound tính từ sâu sắc, mãnh liệt …a profound elevation of mood…
aesthetic preferences danh từ sở thích thẩm mỹ …our aesthetic preferences for fertile locations…
hardwired tính từ ăn sâu vào tiềm thức, bẩm sinh We may have become hardwired to respond positively to flowers…
edible tính từ ăn được …which yield no edible products.
co-evolution danh từ sự đồng tiến hóa …proposes a plant-human co-evolution…

 

Đáp án và giải thích chi tiết

Dưới đây là hệ thống đáp án kèm theo phần giải thích chi tiết, được xây dựng trực tiếp từ nội dung bài đọc
nhằm giúp người học hiểu rõ cách lựa chọn đáp án và cách lập luận trong từng dạng câu hỏi.

Questions 27–33 (Matching Headings)

27. Paragraph A: v. Some common social functions of flowers.

Giải thích: Đoạn A liệt kê các mục đích phổ biến khi con người tặng hoa, như để chia buồn, bày tỏ lòng biết ơn hay xin lỗi.

28. Paragraph B: iv. Becoming more open about personal matters.

Giải thích: Đoạn B mô tả nghiên cứu cho thấy phụ nữ sau khi nhận hoa đã “more willing to answer questions concerning their social circle and intimate relationships”.

29. Paragraph C: vii. Bridging the gap between strangers in an enclosed space.

Giải thích: Đoạn C kết luận rằng hoa “brought a significant affiliation among people who had never previously met”.

30. Paragraph D: ii. Some surprisingly strong responses to flowers.

Giải thích: Đoạn D đề cập đến các phản ứng cảm xúc “extraordinary” và “spontaneous” như ôm và hôn.

31. Paragraph E: viii. An imperfect theory.

Giải thích: Đoạn E nêu giả thuyết tiến hóa rồi ngay sau đó chỉ ra “the flaw in this argument”.

32. Paragraph F: vi. Sensory appeal versus practical purpose of flowers.

Giải thích: Đoạn F phân tích tác động của màu sắc, kết cấu và mùi hương, tách rời khỏi mục đích tiến hóa ban đầu.

33. Paragraph G: iii. A mutually beneficial relationship.

Giải thích: Đoạn G đề xuất lý thuyết “plant-human co-evolution”, cho thấy mối quan hệ cùng có lợi.

Questions 34–37 (Classify Statements)

34. Đáp án: B.

Giải thích: Nghiên cứu thứ hai diễn ra trong thang máy, tập trung vào phản ứng tức thì.

35. Đáp án: A.

Giải thích: Người tham gia không được biết mục tiêu thật sự của nghiên cứu.

36. Đáp án: C.

Giải thích: Nghiên cứu thứ ba ghi nhận cải thiện về chức năng nhận thức như trí nhớ.

37. Đáp án: B.

Giải thích: Phản ứng của nam và nữ tương đồng hơn so với dự đoán ban đầu.

Questions 38–40 (Summary Completion)

38. food

39. children

40. edible

Thông qua bài đọc này, người học có thể nhận thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa khoa học, cảm xúc và hành vi con người. Đây không chỉ là một văn bản học thuật, mà còn là ví dụ điển hình cho cách IELTS xây dựng lập luận và dẫn chứng. Việc luyện tập với các dạng câu hỏi trong bài giúp bạn rèn khả năng xác định ý chính, phân tích lập luận và lựa chọn thông tin chính xác – những kỹ năng then chốt để đạt điểm cao trong IELTS Reading.