Tiếng Anh EZ – Tiếng Anh Là Dễ2026-02-03T22:22:20+07:00
Tiếng Anh EZ - Tiếng Anh là Dễ - TiengAnhEz

📌 Kho tài liệu bao gồm:

  • 📘 Giáo trình học tiếng Anh ở nhiều cấp độ (PDF, Slide, Audio...)
  • 📗 Sách luyện thi IELTS, TOEIC, ngữ pháp, từ vựng, phát âm,...
  • 📙 Tài liệu hỗ trợ giảng dạy dành cho giáo viên
  • 📝 Các file bài tập, worksheet có thể in và sử dụng trực tiếp

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG – BANK

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG - BANKING ACCOUNT - Tài khoản Example: I opened a new savings account last week. → Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm mới tuần trước. INTEREST RATE - Lãi suất Example:

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns)

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) 1. Đại từ là gì? Đại từ (pronoun) là từ được dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại từ nhiều lần trong câu. Ví dụ: - Tom is a student. He studies

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh – Sound

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh - Sound RESONANCE: Sự cộng hưởng. Example: The resonance of the guitar made the music sound richer. Ví dụ: Sự cộng hưởng của cây đàn guitar làm cho âm nhạc trở nên phong

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ TÂM LINH – SPIRITUALITY

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ TÂM LINH - MA - QUỶ APPARITION – /ˌæpəˈrɪʃən/: bóng ma, hiện tượng siêu nhiên Example: The villagers claimed to have seen a strange apparition in the forest. Dịch: Dân làng nói rằng họ đã

Top 10 Từ vựng chủ đề Kiến Trúc – Architecture

Top 10 Từ vựng chủ đề Kiến trúc - Architecture Facade – The front of a building, especially an impressive one. Example: The museum’s glass facade attracts many visitors. Mặt tiền của bảo tàng bằng kính thu hút nhiều du khách. Blueprint

Công cụ hỗ trợ học tập

📚 Đếm từ và ký tự

📝 Nhập văn bản:
📊 Thống kê văn bản:
Số từ: 0 | Ký tự: 0 | Dòng: 0 | Câu: 0

📘 Tra từ điển tiếng Anh

🎧 IPA + Audio

🎧 IPA + Phát Âm

Go to Top