Phân biệt “say – tell – speak – talk” cực dễ nhớ ✨
Một trong những cặp từ gây nhầm lẫn nhất cho người học tiếng Anh. Hãy nhớ theo công thức và ví dụ siêu dễ dưới đây!
1. Tổng quan
Cả bốn động từ say, tell, speak, talk đều liên quan đến “nói”, nhưng cách dùng và cấu trúc đi kèm khác nhau.
🗣️ SAY
say + something (nói điều gì)
She said hello to me. – Cô ấy nói xin chào với tôi.
He said he was tired. – Anh ấy nói rằng mình mệt.
❗ Không dùng “say + someone”
🗣️ TELL
tell + someone + something (nói với ai điều gì)
She told me the truth. – Cô ấy nói với tôi sự thật.
Don’t tell anyone! – Đừng nói với ai cả!
✅ Phải có người nghe sau “tell”.
🗨️ SPEAK
speak + (to/with) someone / speak + language
Can I speak to the manager? – Tôi có thể nói chuyện với quản lý không?
He speaks English and Japanese.
Trang trọng hơn “talk”.
🗨️ TALK
talk + (to/with) someone
I talked to my friend about the trip.
We were talking all night.
Thân mật, tự nhiên hơn “speak”.
2. Bảng so sánh nhanh
| Từ | Cấu trúc | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Say | say + something | Nói điều gì | He said he was busy. |
| Tell | tell + someone + something | Nói với ai điều gì | She told me the news. |
| Speak | speak + to/with sb speak + language |
Giao tiếp / nói ngôn ngữ | She speaks French fluently. |
| Talk | talk + to/with sb talk about sth |
Tán gẫu, trò chuyện | We talked about our plans. |
3. Cách nhớ cực dễ ⚡
- SAY → chỉ “nói ra” (không cần người nghe rõ ràng).
- TELL → phải “nói cho ai đó biết”.
- SPEAK → trang trọng, chú trọng kỹ năng ngôn ngữ hoặc hội thoại nghiêm túc.
- TALK → thân mật, mang nghĩa “tán gẫu, trò chuyện”.
4. Bài tập luyện nhanh
Điền say / tell / speak / talk vào chỗ trống:
1. He didn’t ______ anything during the meeting.
2. Can I ______ to you for a minute?
3. My teacher ______ me to study harder.
4. She can ______ three languages.
5. Don’t ______ lies!
Đáp án gợi ý
1. say
2. talk / speak
3. told
4. speak
5. tell
5. Ghi nhớ ngắn gọn 💡
SAY – nói ra
TELL – nói với ai đó
SPEAK – nói ngôn ngữ, trang trọng
TALK – trò chuyện thân mật
