Grammar

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG – BANK

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG - BANKING ACCOUNT - Tài khoản Example: I opened a new savings account last week. → Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm mới tuần trước. INTEREST RATE - Lãi suất Example: The bank increased its interest rates this month. → Ngân

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ NGÂN HÀNG – BANK2025-08-13T00:59:23+07:00

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ TÂM LINH – SPIRITUALITY

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ TÂM LINH - MA - QUỶ APPARITION – /ˌæpəˈrɪʃən/: bóng ma, hiện tượng siêu nhiên Example: The villagers claimed to have seen a strange apparition in the forest. Dịch: Dân làng nói rằng họ đã thấy một bóng ma kỳ lạ trong rừng. POLTERGEIST –

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ TÂM LINH – SPIRITUALITY2025-08-13T01:00:30+07:00

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ AN NINH – SECURITY

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ AN NINH - SECURITY SURVEILLANCE - Giám sát - The use of cameras or other methods to monitor activities. Example: The bank has 24-hour surveillance. Ngân hàng có hệ thống giám sát 24 giờ. SECURITY GUARD - Bảo vệ - A person employed to protect

TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ AN NINH – SECURITY2025-08-13T01:01:29+07:00

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh – Sound

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh - Sound RESONANCE: Sự cộng hưởng. Example: The resonance of the guitar made the music sound richer. Ví dụ: Sự cộng hưởng của cây đàn guitar làm cho âm nhạc trở nên phong phú hơn. ECHO: Tiếng vang. Example: His voice echoed through

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Âm thanh – Sound2025-08-13T01:03:38+07:00

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Giao thông Vận tải – Transportation

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Giao thông Vận tải - Transportation 1. Vehicle – Phương tiện giao thông Example: This vehicle can carry up to 8 passengers. Dịch: Phương tiện này có thể chở tối đa 8 hành khách. 2. Commuter – Người đi làm xa Example: Many commuters travel

Top 10 Từ Vựng về Chủ đề Giao thông Vận tải – Transportation2025-08-13T01:04:22+07:00

Top 10 Từ vựng chủ đề Kiến Trúc – Architecture

Top 10 Từ vựng chủ đề Kiến trúc - Architecture Facade – The front of a building, especially an impressive one. Example: The museum’s glass facade attracts many visitors. Mặt tiền của bảo tàng bằng kính thu hút nhiều du khách. Blueprint – A detailed plan or drawing that shows how to

Top 10 Từ vựng chủ đề Kiến Trúc – Architecture2025-08-13T01:05:59+07:00

8 cụm từ câu giờ IELTS Speaking thường dùng

8 từ/cụm từ câu giờ IELTS Speaking hiệu quả Well... Dùng để bắt đầu câu trả lời hoặc khi bạn đang suy nghĩ. Ví dụ: Well, I think that... Actually... Thể hiện bạn đang muốn giải thích rõ hơn hoặc sửa lại. Ví dụ: Actually, I prefer the city life. To be

8 cụm từ câu giờ IELTS Speaking thường dùng2025-08-12T02:32:06+07:00

Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh

Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh1. Dictation là gì?Dictation (hay chính tả nghe) là một phương pháp luyện nghe kết hợp với luyện viết. Giáo viên hoặc người đọc sẽ đọc một đoạn văn hoặc câu, và học viên sẽ nghe rồi viết lại chính xác những gì nghe được.Phương pháp

Dictation và Listening for Gist trong luyện nghe tiếng Anh2025-08-12T02:18:09+07:00

Có thể bạn chưa biết về Ngoại động từ – Nội động từ

🔎 Ngoại động từ & Nội động từ — Giải thích, ví dụ và bài tập Trong tiếng Anh, hiểu sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) rất quan trọng để dùng cấu trúc câu đúng và tránh sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn

Có thể bạn chưa biết về Ngoại động từ – Nội động từ2025-08-10T02:30:37+07:00

Mẹo làm trắc nghiệm Anh Văn tỉ lệ chính xác cao

📚 Mẹo Khoanh Trắc Nghiệm Tiếng Anh – Các Dạng Bài Phổ Biến Trong bài thi tiếng Anh, phần trắc nghiệm luôn xuất hiện và đóng vai trò quyết định kết quả. Tuy nhiên, một số dạng câu hỏi dễ gây bối rối nếu bạn chưa nắm chiến thuật làm bài. Dưới đây là

Mẹo làm trắc nghiệm Anh Văn tỉ lệ chính xác cao2025-08-09T02:34:12+07:00
Go to Top