TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ KỸ XẢO – CINEMATIC
TOP 10 TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ KỸ XẢO – CINEMATIC VISUAL EFFECTS (VFX) – Hiệu ứng hình ảnh Example: The movie's visual effects made the dragon look real. Ví dụ: Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim khiến con rồng trông thật. SPECIAL EFFECTS (SFX) – Hiệu ứng đặc biệt Example: