✨ Speaking Skills

Từ vựng “câu giờ” như it means, I think dùng thế nào cho tự nhiên?

Filler words không phải thừa. Chúng giúp bạn kéo thời gian, giữ cuộc nói chuyện tự nhiên và sửa ý một cách nhẹ nhàng.

Featured Image

🗣 Từ vựng “câu giờ” là gì?

Khi nói tiếng Anh, bạn sẽ có những khoảnh khắc cần thêm vài giây để suy nghĩ hoặc sắp xếp ý.
Thay vì im lặng, người bản ngữ dùng các filler words/phrases như I think, you know, it means, well, actually… để giữ nhịp hội thoại.

Những cụm này không làm câu “hay” hơn về mặt ngữ pháp, nhưng lại giúp câu nói tự nhiên, mềm và giống người bản ngữ hơn rất nhiều.

💡 Vì sao nên dùng từ “câu giờ”?

🧠 Thêm thời gian suy nghĩ

Thay vì “đứng hình”, bạn có thể nói:

  • I think… – Tôi nghĩ là…
  • Well… – Ờm thì…
  • Let me think… – Để tôi nghĩ…

Não bạn được “câu giờ” 1–3 giây nhưng cuộc trò chuyện vẫn trôi chảy.

🤝 Giữ cuộc nói chuyện tự nhiên

Trong giao tiếp thân mật, người bản ngữ thường xuyên dùng:

  • You know… – Bạn biết đó…
  • I mean… – Ý tôi là…
  • Actually… – Thật ra thì…

Khi bạn dùng các cụm này, tiếng Anh nghe bớt “sách giáo khoa” và gần gũi hơn.

🧩 Sửa ý & bổ sung ý

Nếu lỡ nói chưa rõ hoặc muốn đổi hướng câu:

  • I mean… – Ý là…
  • What I mean is… – Điều tôi muốn nói là…
  • Actually… – Thật ra…

Đây là “vũ khí mềm” rất hữu ích trong IELTS Speaking và hội thoại thật.

📘 Những cụm “câu giờ” phổ biến

Dưới đây là các cụm filler quen thuộc, kèm ví dụ A2–B1 dễ dùng cho học sinh.

Cụm từ Ý nghĩa tiếng Việt Ví dụ Nghĩa của câu
I think… Tôi nghĩ là… (mở đầu ý kiến) I think we should start now. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ngay.
It means… Nó có nghĩa là… It means you need to be on time. Nó có nghĩa là bạn cần đúng giờ.
I mean… Ý tôi là… (sửa/giải thích lại) I mean, the place is nice but far. Ý tôi là chỗ đó đẹp nhưng xa.
You know… Bạn biết đó… (kết nối, tạo gần gũi) It was a long day, you know. Hôm nay dài thật đó, bạn biết mà.
Well… Ờm thì… (câu giờ nhẹ, mở câu) Well, I’m not sure about that. Ờm thì, tôi không chắc về chuyện đó.
Actually… Thật ra thì… (bổ sung/chỉnh nhẹ) Actually, I prefer staying home. Thật ra tôi thích ở nhà hơn.
Let me think… Để tôi nghĩ… Let me think… maybe next week. Để tôi nghĩ… có lẽ là tuần sau.
What I mean is… Điều tôi muốn nói là… What I mean is, we need more time. Điều tôi muốn nói là chúng ta cần thêm thời gian.
Basically… Về cơ bản thì… Basically, it’s a simple rule. Về cơ bản thì đó là một quy tắc đơn giản.
You see… Bạn thấy đó… (dẫn vào giải thích) You see, this part is very important. Bạn thấy đó, phần này rất quan trọng.

🎯 Cách luyện filler words cho học sinh

Chọn một vài cụm “tủ”

Bắt đầu với 3–4 cụm dễ như I think, Well, Actually, You know và dùng lặp đi lặp lại trong mọi hoạt động speaking.

Cài vào bài nói mẫu

Khi luyện trả lời câu hỏi, luôn cố tình thêm 1–2 cụm filler vào câu mở đầu để biến nó thành thói quen tự động.

Role-play & phản xạ nhanh

Giáo viên hỏi bất ngờ, học sinh bắt buộc mở câu bằng một filler trước khi trả lời nội dung chính. Không cho trả lời trống.

🌟 Kết lại: Câu giờ nhưng không vô dụng

Filler words như it means, I think, you know, actually… không làm bài nói “cao siêu” hơn về cấu trúc, nhưng:

  • Giúp bạn có thời gian suy nghĩ mà không bị im lặng khó xử.
  • Làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên, đời thường hơn.
  • Cho phép bạn sửa ý, giải thích lại một cách rất mềm.

Thay vì cố tránh chúng, hãy biến chúng thành công cụ chiến lược
trong mọi bài luyện nói của bạn.