Will vs Be going to – Phân biệt hai kiểu nói về tương lai
1. Tổng quan nhanh
🔹 Will
Dùng cho quyết định tại lúc nói, dự đoán không có bằng chứng rõ ràng, lời hứa, lời đề nghị.
Ví dụ: I will call you later.
- Quyết định tự nhiên: OK, I’ll help you.
- Lời hứa: I’ll be there on time.
- Dự đoán cảm tính: It’ll rain, I think.
🔹 Be going to
Dùng cho kế hoạch đã có trước, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng trước mắt.
Ví dụ: We’re going to visit Da Nang next week.
- Kế hoạch sắp xếp rồi.
- Dự đoán có dấu hiệu: Look at the clouds! It’s going to rain.
2. Cấu trúc chi tiết
🧩 Will – cấu trúc
(-) S + will not (won’t) + V
(?) Will + S + V?
Ví dụ: Will you join us tonight?
🧩 Be going to – cấu trúc
(-) S + am/is/are + not + going to + V
(?) Am/Is/Are + S + going to + V?
Ví dụ: Are you going to take the IELTS test?
3. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Quyết định tại chỗ | I’ll answer the phone. | ❌ Thường không dùng |
| Kế hoạch đã có | Có thể dùng nhưng không tự nhiên bằng | We’re going to have a meeting. |
| Dự đoán chung | She will be a great teacher. | Dùng khi có dấu hiệu rõ ràng |
| Lời hứa / đề nghị | I’ll help you. | Không dùng |
| Dựa trên bằng chứng | Ít dùng | It’s going to fall! |
4. Từ/cụm dễ đi kèm
Thường gặp với WILL:
I think…
I believe…
I’m sure…
probably
maybe
Thường gặp với BE GOING TO:
tonight
this weekend
next week
look! / watch!
plan to
5. Bài tập (10 câu)
Phần A – Chọn will hoặc be going to
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1. I forgot to text Minh. I ___ (call) him now.
2. Look at those dark clouds! It ___ (rain).
3. We ___ (visit) Hoi An next Sunday. We already booked the tickets.
4. Don’t worry, I ___ (help) you with your luggage.
5. I think Đà Nẵng ___ (be) more crowded this summer.
Phần B – Viết lại / Hoàn thành câu
6. My sister __________ (buy) a new laptop next month.
7. You look tired. I __________ (make) some tea for you.
8. The bus is late and people are waiting. It __________ (be) crowded.
9. “We don’t have bread.” – “OK, I __________ (go) to the shop.”
10. I’m sure you __________ (pass) the exam.
Đáp án gợi ý
1. will call
2. is going to rain
3. are going to visit
4. will help
5. will be
6. is going to buy
7. will make
8. is going to be
9. will go
10. will pass
6. Ghi nhớ nhanh
• Will = quyết định ngay / hứa / dự đoán chung.
• Be going to = kế hoạch đã có / có dấu hiệu rõ ràng.
• Khi phân vân trong bài thi mà không có dấu hiệu → thường ưu tiên will.
