Ngữ pháp – Grammar

Ngữ pháp – Grammar2025-07-14T13:05:24+07:00

✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ

Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.

So Sánh – Comparison Forms

📖 So sánh trong tiếng Anh – Comparison Forms So sánh là cách để đối chiếu 2 hay nhiều sự vật về tính chất, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính: 1️⃣ So sánh hơn – Comparative Dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật. This book is thicker than that one. → Cuốn sách này dày hơn cuốn kia. Cấu trúc: Short adj: adj + er + than Long adj: more + adj + than Tính từ So sánh hơn Ví dụ small smaller This room is smaller than mine. expensive more expensive This car is more expensive than that one. ✍️ Với từ ngắn (1 âm tiết)

Quá Khứ Hoàn Thành – Past Perfect

✍️ Giới thiệu Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là một trong những thì quan trọng giúp bạn mô tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nắm chắc thì này sẽ giúp bạn kể lại sự việc rõ ràng và logic hơn trong tiếng Anh. ✅ 1. Thì quá khứ hoàn thành là gì? Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả: Một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Một hành động đã xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ. 📌 When I arrived, they had already left. 📌 She had finished

Cách Sắp Xếp Hội Thoại Hiệu Quả

📘 Cách Sắp Xếp Hội Thoại – Wildlife Conservation 🔄 Đoạn hội thoại (chưa sắp xếp) (Ảnh minh họa) A. “That’s true. I read that over 1 million species are at risk of extinction.” (phản ứng với điều gì đó gây sốc) B. “Good idea. I think we should all try to reduce our use of plastic too.” (bổ sung cho một đề xuất) C. “Hey, did you watch the documentary on endangered animals last night?” (mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên) D. “Yes! The part about illegal poaching was shocking.” (trả lời một câu hỏi) E. “Exactly. And climate change is making things even worse.” (đồng tình với một câu nói về sự

Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading

Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading Trong bài thi TOEIC Reading, bên cạnh những câu hỏi trực tiếp, người học còn phải đối mặt với những câu hỏi mang tính suy luận (inference questions). Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn không chỉ hiểu thông tin được nêu ra, mà còn phải suy ra được những điều ẩn sau nội dung của đoạn văn. 1. Dấu hiệu nhận biết câu hỏi suy luận Các câu hỏi suy luận thường có những cụm từ như: What can be inferred from...? What does the author imply? Which of the following is most likely true? It can be concluded that... 2. Kỹ năng cần thiết Để làm

Đảo Ngữ – Inversion

🎯 Đảo Ngữ trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, đảo ngữ (inversion) xảy ra khi trật tự thông thường của câu bị thay đổi, thường nhằm mục đích nhấn mạnh hoặc dùng trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. 1️⃣ Đảo ngữ với trạng từ phủ định Các trạng từ phủ định như Never, Rarely, Seldom, Hardly, Not until... thường đi đầu câu kèm theo đảo ngữ. ✅ Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.) 2️⃣ Đảo ngữ với "Only + trạng từ thời gian/địa điểm" Khi bắt đầu câu với "Only", ta phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. ✅ Only after

📢 Bạn có biết? – TOEIC Speaking Writing

📢 Bạn có biết? – TOEIC Speaking & Writing Phần lớn mọi người chỉ biết TOEIC có Listening và Reading. Nhưng thực tế, TOEIC Speaking & Writing là hai kỹ năng quan trọng để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện – đặc biệt cho môi trường làm việc quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia sử dụng TOEIC Speaking & Writing để đánh giá ứng viên khi tuyển dụng hoặc xét thăng chức. 1️⃣ TOEIC Speaking Mục tiêu: Đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu, sử dụng từ vựng và sự mạch lạc khi nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. 📌 Cấu trúc bài

🎓 Giới thiệu chi tiết về bài thi KET và PET

🎓 Giới thiệu chi tiết về bài thi KET và PET KET (A2 Key) và PET (B1 Preliminary) là hai chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do Cambridge Assessment English tổ chức. Đây là các bài thi phù hợp cho học sinh trung học và người mới bắt đầu học tiếng Anh muốn kiểm tra năng lực thực tế. 📘 1. Thông tin tổng quan về KET và PET KET (Key English Test) – trình độ A2, phù hợp với học sinh lớp 6-8 hoặc người học tiếng Anh cơ bản. PET (Preliminary English Test) – trình độ B1, phù hợp với học sinh cấp 2-3, người học ở mức trung cấp. Cả hai bài thi đều

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns)

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) 1. Đại từ là gì? Đại từ (pronoun) là từ được dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại từ nhiều lần trong câu. Ví dụ: - Tom is a student. He studies hard. → “He” thay thế cho “Tom” 2. Các loại đại từ chính 2.1. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)Dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể. Ngôi Chủ ngữ Tân ngữ Ngôi thứ nhất số ít I me Ngôi thứ hai số ít you you Ngôi thứ ba số ít (nam) he him Ngôi thứ ba số ít (nữ) she her Ngôi thứ ba số ít (vật) it it Ngôi thứ nhất số nhiều

Hiện Tại Hoàn Thành – Present Perfect

Trong quá trình học tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một thì quan trọng giúp bạn diễn đạt các hành động có liên quan đến hiện tại. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng thì này một cách chính xác và dễ hiểu nhất. ✅ 1. Thì hiện tại hoàn thành là gì? Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan hoặc ảnh hưởng tới hiện tại. 🧱 2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành Khẳng định: → S + have/has + V₃/ed (past participle) 📌 I have finished

Review Bộ Sách Hackers IELTS – Lộ Trình Học IELTS Từ Cơ Bản

📘 Review Bộ Sách Hackers IELTS – Lộ Trình Học IELTS Từ Cơ Bản Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ sách IELTS dễ tiếp cận, thiết kế khoa học và phù hợp cho người mới bắt đầu, thì Hackers IELTS là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc. Bộ sách này được biên soạn bởi Hackers Language Research Institute – một trong những học viện ngôn ngữ hàng đầu Hàn Quốc và đã được Việt hóa chuyên sâu. 📦 Bộ sách gồm những gì? Hackers IELTS Listening Hackers IELTS Reading Hackers IELTS Writing Hackers IELTS Speaking + Các bản Hackers IELTS Starter (nền tảng) dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn 🎯 Điểm nổi

📚 Top 8 Sách Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

📚 Top 8 Sách Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu 🔰 Vì sao cần chọn đúng sách? Nhiều bạn mới học tiếng Anh thường bối rối không biết nên bắt đầu từ đâu. Sách tiếng Anh trên thị trường thì vô số, nhưng không phải cuốn nào cũng phù hợp. Chọn đúng sách sẽ giúp bạn: Tiết kiệm thời gian, không học lan man. Tập trung đúng kỹ năng cần thiết: phát âm, ngữ pháp, giao tiếp hoặc từ vựng. Tạo hứng thú khi học, không bị bỏ dở giữa chừng. 1) English Pronunciation in Use English Pronunciation in Use là bộ sách phát âm được đánh giá là số 1 cho người mới học. Bộ gồm 3

🔤 Either Neither – Cặp từ ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn

🔤 Either & Neither – Cặp từ ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn 1️⃣ Either – dùng khi nói về 1 trong 2 Either mang nghĩa là “một trong hai”, thường dùng với động từ số ít. Either of + danh từ số nhiều → động từ số ít. Either... or... → cấu trúc chỉ sự lựa chọn. 👉 Either of the answers is correct. → Một trong hai câu trả lời là đúng. 👉 Either you study hard or you fail the exam. → Hoặc bạn học chăm, hoặc bạn trượt. 2️⃣ Neither – dùng khi phủ định cả hai Neither nghĩa là “không cái nào”, và cũng đi với động từ số ít. Neither of

Câu Tường Thuật – Reported Speech

🗣️ Reported Speech – Câu tường thuật trong tiếng Anh Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không lặp lại nguyên văn. 🔁 1. Cấu trúc chung Direct speech (Câu trực tiếp): “I am tired,” she said. Reported speech (Câu gián tiếp): She said that she was tired. ⏱️ 2. Quy tắc đổi thì Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (e.g. said, told), thì động từ trong câu nói thường lùi 1 thì. Direct Speech Reported Speech Present simple Past simple Present continuous Past continuous Past simple Past perfect Will Would Can Could “I go to school every day,” he said. → He said he went

Câu Điều Kiện – Conditional Sentences

1. Câu điều kiện là gì? Câu điều kiện (Conditional Sentences) là những câu dùng để diễn tả một giả định, một điều kiện nào đó và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được thực hiện. 2. Cấu trúc các loại câu điều kiện Loại Điều kiện Kết quả Ý nghĩa Loại 0 If + S + V (hiện tại đơn) S + V (hiện tại đơn) Sự thật hiển nhiên, quy luật Loại 1 If + S + V (hiện tại đơn) S + will + V Điều có thể xảy ra trong tương lai Loại 2 If + S + V2/ed S + would + V Điều không có thật ở hiện tại

Cách tách câu dài thành các mệnh đề trong IELTS Writing.

✍️ Cách tách câu dài thành các mệnh đề trong IELTS Writing Trong IELTS Writing, rất nhiều thí sinh bị trừ điểm vì viết câu quá dài, nhiều ý nhưng thiếu rõ ràng. Việc biết cách tách câu dài thành các mệnh đề bằng dấu phẩy (,) và chấm phẩy (;) sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn và ghi điểm về Coherence & Cohesion. 1. Mệnh đề (clause) là gì? Mệnh đề là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ. Một câu dài trong IELTS thường gồm từ hai mệnh đề trở lên để diễn đạt các ý liên quan. Ví dụ: Many people prefer public transport because it is cheaper and it helps

Mẹo làm trắc nghiệm Anh Văn tỉ lệ chính xác cao

📚 Mẹo Khoanh Trắc Nghiệm Tiếng Anh – Các Dạng Bài Phổ Biến Trong bài thi tiếng Anh, phần trắc nghiệm luôn xuất hiện và đóng vai trò quyết định kết quả. Tuy nhiên, một số dạng câu hỏi dễ gây bối rối nếu bạn chưa nắm chiến thuật làm bài. Dưới đây là các mẹo khoanh đáp án thông minh kèm ví dụ minh họa mới để bạn dễ áp dụng. Dạng Ngữ Âm & Trọng Âm Để tránh mất điểm, bạn nên nhớ một số quy tắc phát âm và nhấn trọng âm phổ biến. Ví dụ mới sẽ giúp bạn dễ hình dung hơn. 📌 Mẹo Ngữ Âm Đuôi -s / -es /s/: cups,

Mệnh Đề Quan Hệ – Relative Clauses

📚 Mệnh đề quan hệ căn bản – Relative Clauses Mệnh đề quan hệ dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ phía trước mà không cần bắt đầu một câu mới. 🔤 1. Các đại từ quan hệ thường gặp Who: thay cho người – làm chủ ngữ. Whom: thay cho người – làm tân ngữ (ít dùng hơn Who). Which: thay cho vật. That: thay cho người hoặc vật. Where: thay cho nơi chốn. The woman who lives next door is a doctor. → Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ. This is the book which won the award. → Đây là cuốn sách đã giành giải thưởng. The place

Lộ trình học tiếng Anh từ mất gốc đến B1/B2 – Học gì, theo thứ tự nào?

📈 Lộ trình học tiếng Anh từ mất gốc đến B1/B2 – Học gì, theo thứ tự nào? Nếu bạn đang bắt đầu lại từ con số 0 hoặc cảm thấy mình “biết chút chút nhưng không dùng được”, thì bài viết này là dành cho bạn. Dưới đây là lộ trình học tiếng Anh mình đã tổng hợp, đơn giản, dễ áp dụng và bám sát thực tế. 🔹 Giai đoạn 1 – A0 đến A1: Xây nền từ con số 0 Từ vựng cơ bản: 500–700 từ đầu tiên về chủ đề: gia đình, trường học, giới thiệu bản thân... Ngữ pháp cốt lõi: to be, thì hiện tại đơn, danh từ số ít/số nhiều

Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi

Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở độ tuổi mầm non và tiểu học, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm đáp ứng đặc điểm tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp tiêu biểu thường được sử dụng trong môi trường giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi này. 1. Total Physical Response (TPR) TPR là phương pháp giảng dạy dựa trên mối liên hệ giữa ngôn ngữ và vận động cơ thể. Giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng tiếng Anh, học sinh phản ứng lại thông

Parallel Structure (Song song về ngữ pháp) trong tiếng Anh

Parallel Structure (Song song về ngữ pháp) trong tiếng Anh Parallel structure (cấu trúc song song) là nguyên tắc sắp xếp các thành phần có cùng chức năng/ngữ pháp theo cùng dạng (danh từ với danh từ, động từ với động từ, mệnh đề với mệnh đề…). Nhờ vậy, câu văn mạch lạc, cân đối và dễ hiểu hơn. 1 Vì sao Parallel Structure quan trọng? Giúp câu văn mượt và rõ, đặc biệt khi liệt kê hoặc so sánh. Tránh lỗi “trật nhịp” khi phối hợp từ loại/kiểu cấu trúc khác nhau. Tăng điểm Coherence & Cohesion trong IELTS Writing & Speaking. ✗ EN She likes reading, to swim, and jogging. VI Cô ấy thích đọc,

Tương Lai Đơn – Simple Future

✍️ Giới thiệu Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense) là thì được sử dụng để nói về các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trong những thì cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. ✅ 1. Thì tương lai đơn là gì? Thì tương lai đơn được dùng để: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Diễn tả lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng. 📌 I will call you later. 📌 It will rain tomorrow. 🧱 2. Cấu trúc thì tương lai đơn Khẳng định: S

Fossilization (Chững) trong học tiếng Anh là gì? Làm sao để khắc phục

SLA · Learning Science Fossilization: Khi việc học bị “chững” – và cách gỡ chốt Fossilization (đóng băng/thiếu hụt kỹ năng) là hiện tượng người học dừng tiến bộ dù đã luyện lâu năm. Bài viết tóm lược nguyên nhân và lộ trình can thiệp có cơ sở khoa học cho người học & giáo viên. Scope: Pronunciation · Grammar · Vocabulary · Fluency Đối tượng: B1–C1 Thời gian: 4–8 tuần Fossilization là gì? Trong tiếp thu ngôn ngữ hai, fossilization mô tả tình trạng các dạng dùng chưa chính xác hoặc chiến lược kém hiệu quả trở nên ổn định lâu dài trong interlanguage của người học, khiến tiến bộ dậm chân tại chỗ dù có

Passive Voice – Câu Bị Động

1. Câu bị động là gì? Câu bị động (Passive Voice) là câu nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Đây là dạng câu thường gặp trong tiếng Anh viết và trong các tình huống trang trọng. 2. Công thức chung của câu bị động Thì Công thức câu bị động Hiện tại đơn am/is/are + V3 Quá khứ đơn was/were + V3 Hiện tại hoàn thành have/has been + V3 Tương lai đơn will be + V3 3. Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động Xác định tân ngữ trong câu chủ động. Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới. Chia động từ

Các loại câu tường thuật dễ hiểu nhất cho học sinh

  ✨ Reported Speech Các loại câu tường thuật dễ hiểu nhất cho học sinh Câu tường thuật giúp bạn kể lại lời nói của người khác một cách tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn hiểu tất cả các loại câu tường thuật theo cách đơn giản nhất. 📘 Câu tường thuật là gì? Khi ai đó nói một câu trực tiếp, bạn có thể muốn kể lại câu đó cho người khác nghe. Lúc này bạn dùng câu tường thuật. Ví dụ, bạn nghe bạn của mình nói: “I’m tired.” → Bạn kể lại: He said that he was tired. Vậy thôi! Không hề khó. 🗣 1. Câu tường thuật lời nói (Statements) Câu này

Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions)

Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions) 1. Liên từ là gì? Liên từ (conjunctions) là những từ hoặc nhóm từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Ví dụ: - I want to go out, but it’s raining. - She sings and dances well. 2. Các loại liên từ 2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)Dùng để nối 2 từ/cụm từ/mệnh đề cùng loại. Gồm 7 liên từ nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS: For – vì And – và Nor – cũng không But – nhưng Or – hoặc Yet – tuy nhiên So – nên Ví dụ: - He is tired, but he keeps working. - Would you like tea

Go to Top