✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ
Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.
Top 10 Phrasal Verbs có 2 giới từ Mở rộng vốn từ cho học sinh theo chủ đề sách Tiếng Anh Global Success lớp 10–11–12. Đây là những phrasal verbs dạng động từ + 2 giới từ (double prepositions) gắn với các chủ đề quen thuộc trong chương trình: gia đình, cộng đồng, môi trường, học tập, dự án, du lịch, sức khỏe...Giáo viên có thể dùng để mở rộng từ vựng, luyện nói, viết câu mẫu hoặc làm hoạt động warm-up/exit ticket cho các tiết học. Danh sách 10 phrasal verbs keep up with Nghĩa: theo kịp, cập nhật kịp Chủ đề gợi ý: New ways to learn, technology, study skills Ví dụ: Students use apps
✍️ Giới thiệu Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense) là thì được sử dụng để nói về các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trong những thì cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. ✅ 1. Thì tương lai đơn là gì? Thì tương lai đơn được dùng để: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Diễn tả lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng. 📌 I will call you later. 📌 It will rain tomorrow. 🧱 2. Cấu trúc thì tương lai đơn Khẳng định: S
🎯 Đảo Ngữ trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, đảo ngữ (inversion) xảy ra khi trật tự thông thường của câu bị thay đổi, thường nhằm mục đích nhấn mạnh hoặc dùng trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. 1️⃣ Đảo ngữ với trạng từ phủ định Các trạng từ phủ định như Never, Rarely, Seldom, Hardly, Not until... thường đi đầu câu kèm theo đảo ngữ. ✅ Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.) 2️⃣ Đảo ngữ với "Only + trạng từ thời gian/địa điểm" Khi bắt đầu câu với "Only", ta phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. ✅ Only after
Kỳ thi Đánh giá năng lực tiếng Anh: Cấu trúc, Nội dung & Mục đích 1. Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh là gì? Đây là kỳ thi được tổ chức bởi các trường đại học lớn (như ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội) nhằm đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh, theo chuẩn CEFR (Khung tham chiếu châu Âu). Kỳ thi không chỉ tập trung vào ngữ pháp mà kiểm tra khả năng ứng dụng thực tế ngôn ngữ qua 4 kỹ năng: Nghe (Listening) Đọc hiểu (Reading) Viết (Writing) Nói (Speaking) (nếu có – tùy đơn vị tổ chức) 2. Mục đích của bài thi Phục vụ xét
Learning Path Nên học giao tiếp theo câu mẫu, tăng cường từ vựng, hay học ngữ pháp để tự đặt câu? Một phân tích rõ ràng – khách quan giúp người học chọn đúng hướng đi phù hợp với mình, thay vì chạy theo phương pháp của người khác. Khi bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp, đa số người học đều băn khoăn: mình nên học theo mẫu câu, học nhiều từ vựng trước, hay học ngữ pháp rồi tự suy luận để đặt câu? Mỗi hướng phù hợp với một kiểu người học khác nhau. Dưới đây là phân tích khách quan để bạn tự chọn con đường hiệu quả nhất. Cách 1: Học theo
Dạng câu hỏi suy luận trong TOEIC Reading Trong bài thi TOEIC Reading, bên cạnh những câu hỏi trực tiếp, người học còn phải đối mặt với những câu hỏi mang tính suy luận (inference questions). Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn không chỉ hiểu thông tin được nêu ra, mà còn phải suy ra được những điều ẩn sau nội dung của đoạn văn. 1. Dấu hiệu nhận biết câu hỏi suy luận Các câu hỏi suy luận thường có những cụm từ như: What can be inferred from...? What does the author imply? Which of the following is most likely true? It can be concluded that... 2. Kỹ năng cần thiết Để làm
Present Continuous Tense – Thì Hiện Tại Tiếp Diễn 1️⃣ Hiện tại tiếp diễn là gì? Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc đang diễn ra quanh thời điểm nói. Nó giúp người học tập trung vào hành động đang diễn ra, thay vì hành động lặp đi lặp lại như thì hiện tại đơn. 2️⃣ Cấu trúc Dạng câu Công thức ✅ Khẳng định S + am/is/are + V-ing ❌ Phủ định S + am/is/are + not + V-ing ❓ Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? 🔹 Ví dụ: I am studying English now. She is not watching TV. Are you working
Lời giới thiệu Bộ môn Dẫn nhập Ngữ âm – Âm vị học là một trong những học phần nền tảng của các khoa Ngoại ngữ tại nhiều trường đại học trên toàn quốc. Môn học này cung cấp cho sinh viên cái nhìn tổng quan về âm thanh ngôn ngữ (ngữ âm học) và hệ thống tổ chức âm vị (âm vị học) trong các ngôn ngữ tự nhiên. Thông qua lý thuyết kết hợp với thực hành, người học sẽ hiểu cách con người tạo ra, cảm nhận và phân tích âm thanh lời nói; từ đó có thể ứng dụng vào việc phát âm, nghe hiểu, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ. (Thông tin trong
📖 So sánh trong tiếng Anh – Comparison Forms So sánh là cách để đối chiếu 2 hay nhiều sự vật về tính chất, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính: 1️⃣ So sánh hơn – Comparative Dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật. This book is thicker than that one. → Cuốn sách này dày hơn cuốn kia. Cấu trúc: Short adj: adj + er + than Long adj: more + adj + than Tính từ So sánh hơn Ví dụ small smaller This room is smaller than mine. expensive more expensive This car is more expensive than that one. ✍️ Với từ ngắn (1 âm tiết)
📚 Đại từ quan hệ: Who, Whom, Which, That, Whose 1️⃣ What are relative pronouns? Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau. Chúng giúp làm rõ hơn về người, vật, hoặc thời gian được nhắc đến. Những đại từ quan hệ phổ biến: who, whom, which, that, whose 2️⃣ Who – Dùng cho người (làm chủ ngữ) Who được dùng khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. The girl who is singing is my sister. He’s the man who helped me yesterday. Lưu ý: "who" luôn đứng trước động từ vì nó
📚 Mệnh đề quan hệ căn bản – Relative Clauses Mệnh đề quan hệ dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ phía trước mà không cần bắt đầu một câu mới. 🔤 1. Các đại từ quan hệ thường gặp Who: thay cho người – làm chủ ngữ. Whom: thay cho người – làm tân ngữ (ít dùng hơn Who). Which: thay cho vật. That: thay cho người hoặc vật. Where: thay cho nơi chốn. The woman who lives next door is a doctor. → Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ. This is the book which won the award. → Đây là cuốn sách đã giành giải thưởng. The place
📚 Mẹo Khoanh Trắc Nghiệm Tiếng Anh – Các Dạng Bài Phổ Biến Trong bài thi tiếng Anh, phần trắc nghiệm luôn xuất hiện và đóng vai trò quyết định kết quả. Tuy nhiên, một số dạng câu hỏi dễ gây bối rối nếu bạn chưa nắm chiến thuật làm bài. Dưới đây là các mẹo khoanh đáp án thông minh kèm ví dụ minh họa mới để bạn dễ áp dụng. Dạng Ngữ Âm & Trọng Âm Để tránh mất điểm, bạn nên nhớ một số quy tắc phát âm và nhấn trọng âm phổ biến. Ví dụ mới sẽ giúp bạn dễ hình dung hơn. 📌 Mẹo Ngữ Âm Đuôi -s / -es /s/: cups,
💡 Các động từ và tính từ thường đi với giới từ trong tiếng Anh Một số từ trong tiếng Anh luôn “đi kèm” với giới từ cố định. Nắm được chúng giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản xứ. 1. Động từ + Giới từ (Verb + Preposition) Động từ + Giới từ Nghĩa Ví dụ suffer from chịu đựng, mắc phải He suffers from headaches. depend on / rely on phụ thuộc vào We depend on technology every day. believe in tin tưởng vào I believe in hard work. listen to lắng nghe Listen to your teacher carefully. apply for nộp đơn xin She applied for the job last week. wait for
🇻🇳 National Day Message — Tienganh EZ Default in English · Click below for Vietnamese version 🇬🇧 English version On September 2, we remember the day our nation was born. It was a brave step toward freedom and a new life for our people. Today, we feel proud and grateful. We send our best wishes to every family, friend, and neighbor across the country. May your homes be peaceful, your work go well, and your dreams grow strong. We also thank the people who came before us. Their courage and hope guide us. Because of them, we can learn, build, and care for one another. As we look to the future, let us study and work with
SLA · Learning Science Fossilization: Khi việc học bị “chững” – và cách gỡ chốt Fossilization (đóng băng/thiếu hụt kỹ năng) là hiện tượng người học dừng tiến bộ dù đã luyện lâu năm. Bài viết tóm lược nguyên nhân và lộ trình can thiệp có cơ sở khoa học cho người học & giáo viên. Scope: Pronunciation · Grammar · Vocabulary · Fluency Đối tượng: B1–C1 Thời gian: 4–8 tuần Fossilization là gì? Trong tiếp thu ngôn ngữ hai, fossilization mô tả tình trạng các dạng dùng chưa chính xác hoặc chiến lược kém hiệu quả trở nên ổn định lâu dài trong interlanguage của người học, khiến tiến bộ dậm chân tại chỗ dù có
🔎 Ngoại động từ & Nội động từ — Giải thích, ví dụ và bài tập Trong tiếng Anh, hiểu sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) rất quan trọng để dùng cấu trúc câu đúng và tránh sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn nắm rõ khái niệm, cách nhận biết và luyện tập. 1️⃣ Định nghĩa ngắn gọn Ngoại động từ (Transitive verb): là động từ yêu cầu tân ngữ (object). Nếu không có tân ngữ, câu sẽ thiếu ý. Ví dụ: She reads a book. (reads — phải có tân ngữ: a book). Nội động từ (Intransitive verb): là động từ không cần tân ngữ;
Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions) 1. Liên từ là gì? Liên từ (conjunctions) là những từ hoặc nhóm từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Ví dụ: - I want to go out, but it’s raining. - She sings and dances well. 2. Các loại liên từ 2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)Dùng để nối 2 từ/cụm từ/mệnh đề cùng loại. Gồm 7 liên từ nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS: For – vì And – và Nor – cũng không But – nhưng Or – hoặc Yet – tuy nhiên So – nên Ví dụ: - He is tired, but he keeps working. - Would you like tea
📚 Hướng Dẫn Cho Người Mới: Câu Đơn & Câu Phức Trong Tiếng Anh Khi học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng đúng câu đơn và câu phức sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng viết và nói. 1️⃣ Câu Đơn (Simple Sentence) Định nghĩa: Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập (independent clause), chứa một chủ ngữ và một động từ, và diễn đạt một ý hoàn chỉnh. 📌 Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ/Bổ ngữ) 📝 Ví dụ: I like coffee. (Tôi thích cà phê.) She plays the guitar. (Cô ấy
🗣️ Reported Speech – Câu tường thuật trong tiếng Anh Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không lặp lại nguyên văn. 🔁 1. Cấu trúc chung Direct speech (Câu trực tiếp): “I am tired,” she said. Reported speech (Câu gián tiếp): She said that she was tired. ⏱️ 2. Quy tắc đổi thì Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (e.g. said, told), thì động từ trong câu nói thường lùi 1 thì. Direct Speech Reported Speech Present simple Past simple Present continuous Past continuous Past simple Past perfect Will Would Can Could “I go to school every day,” he said. → He said he went
Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở độ tuổi mầm non và tiểu học, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm đáp ứng đặc điểm tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp tiêu biểu thường được sử dụng trong môi trường giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi này. 1. Total Physical Response (TPR) TPR là phương pháp giảng dạy dựa trên mối liên hệ giữa ngôn ngữ và vận động cơ thể. Giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng tiếng Anh, học sinh phản ứng lại thông
📘 Review Bộ Sách Hackers IELTS – Lộ Trình Học IELTS Từ Cơ Bản Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ sách IELTS dễ tiếp cận, thiết kế khoa học và phù hợp cho người mới bắt đầu, thì Hackers IELTS là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc. Bộ sách này được biên soạn bởi Hackers Language Research Institute – một trong những học viện ngôn ngữ hàng đầu Hàn Quốc và đã được Việt hóa chuyên sâu. 📦 Bộ sách gồm những gì? Hackers IELTS Listening Hackers IELTS Reading Hackers IELTS Writing Hackers IELTS Speaking + Các bản Hackers IELTS Starter (nền tảng) dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn 🎯 Điểm nổi
1. Câu bị động là gì? Câu bị động (Passive Voice) là câu nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Đây là dạng câu thường gặp trong tiếng Anh viết và trong các tình huống trang trọng. 2. Công thức chung của câu bị động Thì Công thức câu bị động Hiện tại đơn am/is/are + V3 Quá khứ đơn was/were + V3 Hiện tại hoàn thành have/has been + V3 Tương lai đơn will be + V3 3. Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động Xác định tân ngữ trong câu chủ động. Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới. Chia động từ
Mẫu câu dành cho IELTS Writing Task 2 Dạng Causes - Effects - Solutions Causes - Effects - Solutions là dạng bài yêu cầu thí sinh chỉ ra các nguyên nhân (cause) và ảnh hưởng (effect) của một vấn đề nào đó đối với cá nhân, tập thể hoặc xã hội. Một số đề bài sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra những giải pháp (solution) để giải quyết vấn đề, khắc phục những ảnh hưởng tiêu cực và phát huy điểm tích cực của vấn đề được đề cập. 1 Luận điểm chính (main idea) 1. Luận điểm chính (main idea) trong bài viết Causes - Effects - Solutions được khai triển bằng cách đưa ra
✨ Reported Speech Các loại câu tường thuật dễ hiểu nhất cho học sinh Câu tường thuật giúp bạn kể lại lời nói của người khác một cách tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn hiểu tất cả các loại câu tường thuật theo cách đơn giản nhất. 📘 Câu tường thuật là gì? Khi ai đó nói một câu trực tiếp, bạn có thể muốn kể lại câu đó cho người khác nghe. Lúc này bạn dùng câu tường thuật. Ví dụ, bạn nghe bạn của mình nói: “I’m tired.” → Bạn kể lại: He said that he was tired. Vậy thôi! Không hề khó. 🗣 1. Câu tường thuật lời nói (Statements) Câu này
Trong tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) là một thì quan trọng giúp bạn diễn đạt hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới kết thúc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành dễ nhớ nhất. ✅ 1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì? Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để mô tả hành động bắt đầu từ quá khứ, tiếp diễn cho tới hiện tại, hoặc mới kết thúc và có ảnh hưởng đến hiện tại. 📌 I have been studying for three hours.