✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ
Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.
Grammar Tips Lỗi người mới hay mắc phải: Bỏ qua trợ động từ trong tiếng Anh Những trợ động từ nhỏ như do / does / did có thể làm sai cả câu nếu bạn bỏ quên. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới học. 🔍 1. Lỗi “bỏ qua trợ động từ” là gì? Nhiều người học tiếng Anh thường quên hoặc bỏ mất trợ động từ khi đặt câu hỏi, câu phủ định hoặc câu nhấn mạnh. Lý do là vì trong tiếng Việt không có trợ động từ, nên người học hay dịch thẳng từ tiếng mẹ đẻ. Khi đặt câu hỏi ❌ You like English? ✔️ Do you
📖 So sánh trong tiếng Anh – Comparison Forms So sánh là cách để đối chiếu 2 hay nhiều sự vật về tính chất, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính: 1️⃣ So sánh hơn – Comparative Dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật. This book is thicker than that one. → Cuốn sách này dày hơn cuốn kia. Cấu trúc: Short adj: adj + er + than Long adj: more + adj + than Tính từ So sánh hơn Ví dụ small smaller This room is smaller than mine. expensive more expensive This car is more expensive than that one. ✍️ Với từ ngắn (1 âm tiết)
📢 Bạn có biết? – TOEIC Speaking & Writing Phần lớn mọi người chỉ biết TOEIC có Listening và Reading. Nhưng thực tế, TOEIC Speaking & Writing là hai kỹ năng quan trọng để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện – đặc biệt cho môi trường làm việc quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia sử dụng TOEIC Speaking & Writing để đánh giá ứng viên khi tuyển dụng hoặc xét thăng chức. 1️⃣ TOEIC Speaking Mục tiêu: Đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu, sử dụng từ vựng và sự mạch lạc khi nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. 📌 Cấu trúc bài
Trong tiếng Anh, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) là một thì quan trọng giúp bạn diễn đạt hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới kết thúc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành dễ nhớ nhất. ✅ 1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì? Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để mô tả hành động bắt đầu từ quá khứ, tiếp diễn cho tới hiện tại, hoặc mới kết thúc và có ảnh hưởng đến hiện tại. 📌 I have been studying for three hours.
📚 Đại từ quan hệ: Who, Whom, Which, That, Whose 1️⃣ What are relative pronouns? Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau. Chúng giúp làm rõ hơn về người, vật, hoặc thời gian được nhắc đến. Những đại từ quan hệ phổ biến: who, whom, which, that, whose 2️⃣ Who – Dùng cho người (làm chủ ngữ) Who được dùng khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. The girl who is singing is my sister. He’s the man who helped me yesterday. Lưu ý: "who" luôn đứng trước động từ vì nó
Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở độ tuổi mầm non và tiểu học, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm đáp ứng đặc điểm tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ. Dưới đây là một số phương pháp tiêu biểu thường được sử dụng trong môi trường giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi này. 1. Total Physical Response (TPR) TPR là phương pháp giảng dạy dựa trên mối liên hệ giữa ngôn ngữ và vận động cơ thể. Giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng tiếng Anh, học sinh phản ứng lại thông
1. Câu điều kiện là gì? Câu điều kiện (Conditional Sentences) là những câu dùng để diễn tả một giả định, một điều kiện nào đó và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được thực hiện. 2. Cấu trúc các loại câu điều kiện Loại Điều kiện Kết quả Ý nghĩa Loại 0 If + S + V (hiện tại đơn) S + V (hiện tại đơn) Sự thật hiển nhiên, quy luật Loại 1 If + S + V (hiện tại đơn) S + will + V Điều có thể xảy ra trong tương lai Loại 2 If + S + V2/ed S + would + V Điều không có thật ở hiện tại
Top 10 Phrasal Verbs có 2 giới từ Mở rộng vốn từ cho học sinh theo chủ đề sách Tiếng Anh Global Success lớp 10–11–12. Đây là những phrasal verbs dạng động từ + 2 giới từ (double prepositions) gắn với các chủ đề quen thuộc trong chương trình: gia đình, cộng đồng, môi trường, học tập, dự án, du lịch, sức khỏe...Giáo viên có thể dùng để mở rộng từ vựng, luyện nói, viết câu mẫu hoặc làm hoạt động warm-up/exit ticket cho các tiết học. Danh sách 10 phrasal verbs keep up with Nghĩa: theo kịp, cập nhật kịp Chủ đề gợi ý: New ways to learn, technology, study skills Ví dụ: Students use apps
🇻🇳 National Day Message — Tienganh EZ Default in English · Click below for Vietnamese version 🇬🇧 English version On September 2, we remember the day our nation was born. It was a brave step toward freedom and a new life for our people. Today, we feel proud and grateful. We send our best wishes to every family, friend, and neighbor across the country. May your homes be peaceful, your work go well, and your dreams grow strong. We also thank the people who came before us. Their courage and hope guide us. Because of them, we can learn, build, and care for one another. As we look to the future, let us study and work with
📚 Direct & Indirect Object – Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp 1️⃣ Direct Object là gì? Direct Object (Tân ngữ trực tiếp) là người hoặc vật nhận hành động trực tiếp từ chủ ngữ. Nó trả lời cho câu hỏi: What? (Cái gì?) hoặc Whom? (Ai?) 🔹 Ví dụ: She reads a book. → “a book” là tân ngữ trực tiếp (cô ấy đọc cái gì?) I saw him yesterday. → “him” là người bị thấy – tân ngữ trực tiếp. 2️⃣ Indirect Object là gì? Indirect Object (Tân ngữ gián tiếp) là người hoặc vật nhận lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động. Nó thường đứng trước tân ngữ trực tiếp. Indirect
Present Continuous Tense – Thì Hiện Tại Tiếp Diễn 1️⃣ Hiện tại tiếp diễn là gì? Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc đang diễn ra quanh thời điểm nói. Nó giúp người học tập trung vào hành động đang diễn ra, thay vì hành động lặp đi lặp lại như thì hiện tại đơn. 2️⃣ Cấu trúc Dạng câu Công thức ✅ Khẳng định S + am/is/are + V-ing ❌ Phủ định S + am/is/are + not + V-ing ❓ Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? 🔹 Ví dụ: I am studying English now. She is not watching TV. Are you working
Mẫu câu dành cho IELTS Writing Task 2 Dạng Causes - Effects - Solutions Causes - Effects - Solutions là dạng bài yêu cầu thí sinh chỉ ra các nguyên nhân (cause) và ảnh hưởng (effect) của một vấn đề nào đó đối với cá nhân, tập thể hoặc xã hội. Một số đề bài sẽ yêu cầu thí sinh đưa ra những giải pháp (solution) để giải quyết vấn đề, khắc phục những ảnh hưởng tiêu cực và phát huy điểm tích cực của vấn đề được đề cập. 1 Luận điểm chính (main idea) 1. Luận điểm chính (main idea) trong bài viết Causes - Effects - Solutions được khai triển bằng cách đưa ra
1️⃣ Thì hiện tại đơn là gì? - Thì hiện tại đơn (Simple Present) là thì dùng để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, thói quen hàng ngày, v.v. 2️⃣ Cấu trúc ✅ Đối với động từ thường Khẳng định Phủ định Nghi vấn I/You/We/They + V I/You/We/They do not + V Do I/you/we/they + V? He/She/It + V-s/es He/She/It does not + V Does he/she/it + V? 🔹 V-s/es: Thêm “s” với hầu hết các động từ. Thêm “es” nếu động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -x, -s, -o (ví dụ: go → goes, watch → watches). 3️⃣ Cách
🔑 10 Tips “Sống Còn” cho IELTS Listening IELTS Listening không chỉ là nghe cho hiểu, mà còn là nghe đúng, nghe kịp và ghi chuẩn. Dưới đây là 10 mẹo mình rút ra từ kinh nghiệm luyện thi, hy vọng sẽ giúp bạn “săn band” hiệu quả hơn 🚀 1 Skim & Predict trước khi nghe Trong 30 giây prep time, đừng ngồi chơi không. Hãy scan nhanh câu hỏi, highlight từ khóa, đoán dạng thông tin cần điền (number, name, date, noun – singular/plural). 👉 Cách này giống như “lập trình trước” cho não, giúp bạn nghe tới đâu là bắt sóng chuẩn tới đó. 2 Follow the flow, đừng dừng quá lâu Đề luôn
Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions) 1. Liên từ là gì? Liên từ (conjunctions) là những từ hoặc nhóm từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Ví dụ: - I want to go out, but it’s raining. - She sings and dances well. 2. Các loại liên từ 2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)Dùng để nối 2 từ/cụm từ/mệnh đề cùng loại. Gồm 7 liên từ nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS: For – vì And – và Nor – cũng không But – nhưng Or – hoặc Yet – tuy nhiên So – nên Ví dụ: - He is tired, but he keeps working. - Would you like tea
🔎 Ngoại động từ & Nội động từ — Giải thích, ví dụ và bài tập Trong tiếng Anh, hiểu sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) rất quan trọng để dùng cấu trúc câu đúng và tránh sai ngữ pháp. Bài viết này giúp bạn nắm rõ khái niệm, cách nhận biết và luyện tập. 1️⃣ Định nghĩa ngắn gọn Ngoại động từ (Transitive verb): là động từ yêu cầu tân ngữ (object). Nếu không có tân ngữ, câu sẽ thiếu ý. Ví dụ: She reads a book. (reads — phải có tân ngữ: a book). Nội động từ (Intransitive verb): là động từ không cần tân ngữ;
🗣️ Reported Speech – Câu tường thuật trong tiếng Anh Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không lặp lại nguyên văn. 🔁 1. Cấu trúc chung Direct speech (Câu trực tiếp): “I am tired,” she said. Reported speech (Câu gián tiếp): She said that she was tired. ⏱️ 2. Quy tắc đổi thì Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (e.g. said, told), thì động từ trong câu nói thường lùi 1 thì. Direct Speech Reported Speech Present simple Past simple Present continuous Past continuous Past simple Past perfect Will Would Can Could “I go to school every day,” he said. → He said he went
🎯 Đảo Ngữ trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, đảo ngữ (inversion) xảy ra khi trật tự thông thường của câu bị thay đổi, thường nhằm mục đích nhấn mạnh hoặc dùng trong các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. 1️⃣ Đảo ngữ với trạng từ phủ định Các trạng từ phủ định như Never, Rarely, Seldom, Hardly, Not until... thường đi đầu câu kèm theo đảo ngữ. ✅ Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.) 2️⃣ Đảo ngữ với "Only + trạng từ thời gian/địa điểm" Khi bắt đầu câu với "Only", ta phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. ✅ Only after
Memory Hacks Các loại “thần chú” giúp học sinh ghi nhớ tiếng Anh dễ hơn Từ “Ông Sáu Chạy Xe SH Zọt Sang Sông” đến “Tính – Danh – Động – Trạng”, những mẹo vần vè này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn, lâu hơn và đỡ căng thẳng hơn. 1. Thần chú là gì và vì sao lại hiệu quả? Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh thường phải ghi nhớ rất nhiều quy tắc, cấu trúc và danh sách khô khan. “Thần chú” là những câu vần vè, dễ đọc, dễ liên tưởng, giúp biến các quy tắc đó thành thứ vui hơn và dễ nhớ hơn. Thay vì học thuộc lòng từng
2/9 Vocabulary — Independence Day of Vietnam Từ vựng thường dùng về Quốc khánh (EN–VI). Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ đó, ngày 2/9 hằng năm trở thành Quốc khánh của Việt Nam, là dịp để chúng ta tưởng nhớ công lao của thế hệ cha anh và cùng nhau vun đắp niềm tự hào dân tộc. Common Collocations National Day parade flag-raising ceremony fireworks display Declaration of Independence Ba Dinh Square Nouns — Danh từ Word Meaning (VI) Notes National Day Quốc khánh public holiday parade cuộc diễu hành n. fireworks pháo hoa plural
📚 Hướng Dẫn Cho Người Mới: Câu Đơn & Câu Phức Trong Tiếng Anh Khi học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng đúng câu đơn và câu phức sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng viết và nói. 1️⃣ Câu Đơn (Simple Sentence) Định nghĩa: Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập (independent clause), chứa một chủ ngữ và một động từ, và diễn đạt một ý hoàn chỉnh. 📌 Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ/Bổ ngữ) 📝 Ví dụ: I like coffee. (Tôi thích cà phê.) She plays the guitar. (Cô ấy
💡 Các động từ và tính từ thường đi với giới từ trong tiếng Anh Một số từ trong tiếng Anh luôn “đi kèm” với giới từ cố định. Nắm được chúng giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản xứ. 1. Động từ + Giới từ (Verb + Preposition) Động từ + Giới từ Nghĩa Ví dụ suffer from chịu đựng, mắc phải He suffers from headaches. depend on / rely on phụ thuộc vào We depend on technology every day. believe in tin tưởng vào I believe in hard work. listen to lắng nghe Listen to your teacher carefully. apply for nộp đơn xin She applied for the job last week. wait for
SAT Math: Thuật ngữ “Difference” & “Generalize” (giải thích & ví dụ) Nắm vững thuật ngữ trong toán học—đặc biệt là đối với SAT Math—là chìa khóa để phân tích và xử lý bài toán chính xác, hiệu quả. Bài viết này làm sáng tỏ ý nghĩa và cách vận dụng hai khái niệm quan trọng “difference” và “generalize” trong các ngữ cảnh điển hình, giúp thí sinh tự tin hơn khi vào phòng thi. A Difference (noun): hiệu Định nghĩa Trong toán học, difference là kết quả của phép trừ giữa hai số, phản ánh mức chênh hoặc khoảng cách giữa chúng. Khái niệm này thường được dùng để so sánh các giá trị trong bộ
Speaking Basics Luyện dùng WH-questions và phân biệt với câu hỏi Yes/No Người mới học giao tiếp rất hay chỉ hỏi “Do you…?” hoặc “Are you…?”. Bài này giúp bạn dùng thêm what, where, when, why, who, how và hiểu sự khác nhau giữa hai loại câu hỏi. 1. WH-questions vs Yes/No questions là gì? 🟦 Yes/No questions Là câu hỏi mà người nghe có thể trả lời bằng Yes hoặc No. Do you like coffee? → Yes, I do. / No, I don’t. Thường bắt đầu bằng do / does / did / be / can / will…. 🟩 WH-questions Là câu hỏi dùng từ để hỏi wh- để lấy thông tin cụ thể, không trả
Grammar Power Vì sao thì Hiện tại hoàn thành “lợi hại” trong giao tiếp? Nhiều người mới học chỉ quen dùng Present Simple cho mọi thứ: “I go…”, “I live…”, “I study…”. Nhưng khi bạn biết dùng Present Perfect, câu nói nghe tự nhiên, “tây” hơn rất nhiều. 1. Hiện tại đơn VS Hiện tại hoàn thành: khác nhau điều gì? 🔹 Present Simple – Thì hiện tại đơn Dùng để nói về thói quen, sự thật, lịch trình. I live in Da Nang. She goes to school at 7 a.m. The sun rises in the east. Tập trung vào sự lặp lại hoặc tính ổn định của hành động. 🔹 Present Perfect – Thì hiện tại