✏️ Ngữ Pháp Tiếng Anh Dễ Hiểu – Dễ Nhớ
Kho bài viết ngữ pháp tiếng Anh được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho người học từ cơ bản đến nâng cao – giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh đúng và tự nhiên mỗi ngày.
2/9 Vocabulary — Independence Day of Vietnam Từ vựng thường dùng về Quốc khánh (EN–VI). Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ đó, ngày 2/9 hằng năm trở thành Quốc khánh của Việt Nam, là dịp để chúng ta tưởng nhớ công lao của thế hệ cha anh và cùng nhau vun đắp niềm tự hào dân tộc. Common Collocations National Day parade flag-raising ceremony fireworks display Declaration of Independence Ba Dinh Square Nouns — Danh từ Word Meaning (VI) Notes National Day Quốc khánh public holiday parade cuộc diễu hành n. fireworks pháo hoa plural
SAT Math: Thuật ngữ “Difference” & “Generalize” (giải thích & ví dụ) Nắm vững thuật ngữ trong toán học—đặc biệt là đối với SAT Math—là chìa khóa để phân tích và xử lý bài toán chính xác, hiệu quả. Bài viết này làm sáng tỏ ý nghĩa và cách vận dụng hai khái niệm quan trọng “difference” và “generalize” trong các ngữ cảnh điển hình, giúp thí sinh tự tin hơn khi vào phòng thi. A Difference (noun): hiệu Định nghĩa Trong toán học, difference là kết quả của phép trừ giữa hai số, phản ánh mức chênh hoặc khoảng cách giữa chúng. Khái niệm này thường được dùng để so sánh các giá trị trong bộ
SLA · Learning Science Fossilization: Khi việc học bị “chững” – và cách gỡ chốt Fossilization (đóng băng/thiếu hụt kỹ năng) là hiện tượng người học dừng tiến bộ dù đã luyện lâu năm. Bài viết tóm lược nguyên nhân và lộ trình can thiệp có cơ sở khoa học cho người học & giáo viên. Scope: Pronunciation · Grammar · Vocabulary · Fluency Đối tượng: B1–C1 Thời gian: 4–8 tuần Fossilization là gì? Trong tiếp thu ngôn ngữ hai, fossilization mô tả tình trạng các dạng dùng chưa chính xác hoặc chiến lược kém hiệu quả trở nên ổn định lâu dài trong interlanguage của người học, khiến tiến bộ dậm chân tại chỗ dù có
Lời giới thiệu Bộ môn Dẫn nhập Ngữ âm – Âm vị học là một trong những học phần nền tảng của các khoa Ngoại ngữ tại nhiều trường đại học trên toàn quốc. Môn học này cung cấp cho sinh viên cái nhìn tổng quan về âm thanh ngôn ngữ (ngữ âm học) và hệ thống tổ chức âm vị (âm vị học) trong các ngôn ngữ tự nhiên. Thông qua lý thuyết kết hợp với thực hành, người học sẽ hiểu cách con người tạo ra, cảm nhận và phân tích âm thanh lời nói; từ đó có thể ứng dụng vào việc phát âm, nghe hiểu, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ. (Thông tin trong
📘 Phân tích các dạng bài thường gặp trong đề thi giữa kỳ và cuối kỳ môn Tiếng Anh – lớp 10, 11, 12 Đề kiểm tra tiếng Anh giữa kỳ và cuối kỳ ở cấp THPT thường xoay quanh các đơn vị bài học trong SGK, kiểm tra năng lực từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm từ vựng, ngữ pháp, phát âm, đọc – viết và giao tiếp. 🔠 1. Ngữ âm (Phonetics) Phát âm: âm đuôi /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, “-ed”, “-s”... Trọng âm: nhận diện vị trí trọng âm của từ 2–4 âm tiết. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. 🧠 2. Ngữ pháp & từ vựng (Grammar
👑 BẢNG MỘT SỐ TỪ QUÝ TỘC Ngữ “Quý tộc” (VN) Ý vị Ví dụ (VN) English Noble Style quý hữu bạn (kính nhã) “Xin mời quý hữu an toạ.” “Please, my esteemed friend, have a seat.” tiểu thư / công tử xưng gọi trang nhã “Tiểu thư hôm nay thật tao nhã.” “The young lady is most graceful today.” mạn phép xin phép nhã nhặn “Mạn phép nâng ly chúc tụng.” “If I may, allow me to raise a toast.” thứ lỗi xin lỗi (khiêm nhường) “Kính mong thứ lỗi vì đến trễ.” “I humbly beg your pardon for my tardiness.” chiếu cố / đoái hoài để tâm, giúp đỡ “Cảm tạ đã đoái hoài đến